monaural

Học thuật
Thân thiện
monaural

A person listens to a monaural recording with a single headphone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một tai, đơn tai: Liên quan đến việc chỉ sử dụng một tai để nghe, hoặc liên quan đến một kênh âm thanh duy nhất.
    • Âm thanh đơn kênh: Mô tả hệ thống âm thanh hoặc bản ghi âm chỉ sử dụng một kênh âm thanh duy nhất, trái ngược với âm thanh stereo (lập thể) sử dụng hai hoặc nhiều kênh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He suffers from monaural hearing loss. (Anh ấy bị mất thính lực một tai.)
    • This old recording is monaural, not stereo. (Bản ghi âm này âm thanh đơn kênh, không phải stereo.)
    • The doctor conducted a monaural test to check the function of each ear separately. (Bác sĩ đã tiến hành một bài kiểm tra thính lực đơn tai để kiểm tra chức năng của từng tai riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monaural recording/playback": Ghi âm/Phát lại đơn kênh.

    • Early Beatles albums were originally released in monaural format. (Các album đầu tay của The Beatles ban đầu được phát hànhđịnh dạng âm thanh đơn kênh.)
  • "Monaural headphone": Tai nghe đơn âm (thường chỉ một loa hoặc phát cùng một tín hiệu âm thanh đến cả hai tai).

    • Some language learning tapes are designed for monaural headphones. (Một số băng học ngôn ngữ được thiết kế cho tai nghe đơn âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Monaurally (trạng từ): Một cách đơn tai, theo kiểu đơn kênh.

    • The signal is processed monaurally. (Tín hiệu được xử lý theo kiểu đơn kênh.)
  • Monaurality (danh từ): Tính chất đơn tai, trạng thái đơn kênh. (Từ hiếm gặp)

Từ đồng nghĩa
  • Monophonic: Đơn âm, đơn kênh (thường dùng trong âm nhạc ghi âm).
  • Single-channel: Một kênh.
Từ trái nghĩa
  • Binaural: Hai tai, lưỡng tai (liên quan đến cả hai tai).
  • Stereophonic/Stereo: Âm thanh nổi, lập thể (sử dụng hai hoặc nhiều kênh âm thanh độc lập).
Lưu ý sử dụng
  • "Monaural" thường được dùng trong các ngữ cảnh y học (thính học) kỹ thuật (công nghệ âm thanh).
  • Trong công nghệ âm thanh, "monaural" (viết tắt mono) "monophonic" thường có thể thay thế cho nhau để chỉ hệ thống một kênh. Tuy nhiên, "monaural" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh "một tai" trong khi "monophonic" nhấn mạnh vào "một nguồn âm".
monaural

A person listens to a monaural recording with a single headphone.

Adjective
  1. liên quan tới, một tai, hay nghe bằng một tai

Từ trái nghĩa

Từ tương tự