bicornuate

Học thuật
Thân thiện
bicornuate

A doctor points to a diagram of a bicornuate uterus on a medical chart.

Định nghĩa

Tính từ: - hai sừng, hoặc các phần giống như sừng: Dùng để mô tả một cấu trúc, thường một cơ quan trong cơ thể, hai phần nhô ra giống như hai cái sừng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A bicornuate uterus is a congenital condition. (Tử cung hai sừng một tình trạng bẩm sinh.)
    • The scan revealed a bicornuate shape in the organ. (Kết quả chụp chiếu cho thấy hình dạng hai sừngcơ quan đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, giải phẫu học sinh học để mô tả hình thái học.
    • The bicornuate appearance is clearly visible in the anatomical drawing. (Hình dáng hai sừng có thể thấy trong bản vẽ giải phẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicorn (Tính từ): Một dạng viết tắt khác của "bicornuate", cùng nghĩa.
  • Bicornate (Tính từ): Một biến thể chính tả khác của "bicornuate".
  • Bicornous (Tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hình dạng hai sừng hoặc hai mấu.
Từ đồng nghĩa
  • Two-horned: hai sừng (nghĩa đen phổ thông hơn).
  • Bifurcated: Chia đôi, chẻ ra làm hai nhánh (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về hình dạng).
bicornuate

A doctor points to a diagram of a bicornuate uterus on a medical chart.

Adjective
  1. hai sừng, hoặc các phần giống như sừng
    • a bicornuate uterus
      cổ tử cung hai sừng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự