bicuspid
/bai'kʌspid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hai đầu nhọn, hai mấu: Mô tả một vật thể, đặc biệt là răng hoặc lá cây, có hai đỉnh hoặc hai điểm nhô ra.
- Hai lá: Trong giải phẫu học, dùng để mô tả một van tim (như van động mạch chủ) có hai mảnh.
Danh từ:
- Răng trước hàm, răng cối nhỏ: Tên gọi của một chiếc răng cụ thể trong hàm người, nằm giữa răng nanh và răng hàm lớn, thường có hai đỉnh (mấu) trên bề mặt nhai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The bicuspid leaf was easy to identify. (Chiếc lá có hai đầu nhọn rất dễ nhận dạng.)
- The aortic valve is normally bicuspid. (Van động mạch chủ thường là van hai lá.)
Danh từ:
- The dentist said I have a cavity on my lower left bicuspid. (Nha sĩ nói tôi bị sâu một chiếc răng trước hàm dưới bên trái.)
- Humans typically have eight bicuspids. (Con người thường có tám chiếc răng cối nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bicuspid valve": Van hai lá (trong tim). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học.
- A bicuspid aortic valve is a common congenital heart condition. (Van động mạch chủ hai lá là một tình trạng tim bẩm sinh phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Premolar (n): Răng trước hàm, răng cối nhỏ. Đây là từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt giải phẫu học cho danh từ "bicuspid".
- The premolars are used for tearing and crushing food. (Răng trước hàm được dùng để xé và nghiền thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Premolar.
- Tính từ: Two-cusped, two-pointed.
tính từ
- có hai đầu nhọn; nhọn hai đầu (răng, lá...)
- (giải phẫu) hai lá (van)
danh từ
- răng trước hàm