biffin
/'bifin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại táo đỏ: "Biffin" là một loại táo có vỏ màu đỏ, thường được sử dụng để nấu ăn hoặc làm mứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used biffins to make a delicious pie. (Cô ấy đã dùng táo đỏ biffin để làm một chiếc bánh ngon.)
- Biffins are excellent for baking because they hold their shape. (Táo biffin rất tuyệt để nướng vì chúng giữ được hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Norfolk biffin": Một tên gọi cụ thể cho loại táo biffin có nguồn gốc từ vùng Norfolk, Anh.
- The Norfolk biffin is a traditional variety prized for its flavour. (Giống táo Norfolk biffin là một giống truyền thống được đánh giá cao về hương vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Cooking apple (n): Táo nấu ăn (táo thường dùng để nấu hơn là ăn tươi).
- Baking apple (n): Táo dùng để nướng bánh.
Từ đồng nghĩa
- Red cooking apple: Táo đỏ dùng để nấu ăn.