biffin

/'bifin/
Học thuật
Thân thiện
biffin

A cook places a biffin into a pie crust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại táo đỏ: "Biffin" một loại táo vỏ màu đỏ, thường được sử dụng để nấu ăn hoặc làm mứt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used biffins to make a delicious pie. ( ấy đã dùng táo đỏ biffin để làm một chiếc bánh ngon.)
    • Biffins are excellent for baking because they hold their shape. (Táo biffin rất tuyệt để nướng chúng giữ được hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Norfolk biffin": Một tên gọi cụ thể cho loại táo biffin nguồn gốc từ vùng Norfolk, Anh.
    • The Norfolk biffin is a traditional variety prized for its flavour. (Giống táo Norfolk biffin một giống truyền thống được đánh giá cao về hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooking apple (n): Táo nấu ăn (táo thường dùng để nấu hơn ăn tươi).
  • Baking apple (n): Táo dùng để nướng bánh.
Từ đồng nghĩa
  • Red cooking apple: Táo đỏ dùng để nấu ăn.
biffin

A cook places a biffin into a pie crust.

danh từ
  1. táo đỏ (để nấu ăn)

Từ gần giống