biffin

/'bifin/
Học thuật
Thân thiện
biffin

Un biffin ramasse des objets dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thông tục) Người nhặt giẻ rách: Từ lóng để chỉ một người thu gom vải vụn, giẻ rách để bán lại.
    • (Thông tục) Lính bộ binh: Từ lóng trong quân đội, đặc biệtvào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, để chỉ một người lính bộ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vieux biffin parcourait les rues avec sa charrette. (Ông lão nhặt giẻ rách đi dọc các con phố với chiếc xe đẩy của mình.)
    • Les biffins ont marché toute la journée sous la pluie. (Những người lính bộ binh đã hành quân cả ngày dưới trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux biffin": Cụm từ thường dùng để chỉ một người lính bộ binh già, dày dạn kinh nghiệm.
    • Ce sergent est un vieux biffin, il connaît tous les terrains. (Viên trung sĩ nàymột lính bộ binh già, ông ấy biết mọi địa hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Biffe (n.f): Công việc hoặc hàng hóa liên quan đến việc buôn bán đồ , giẻ rách.
  • Biffeter (v.t): (Thông tục, hiếm) Thu gom giẻ rách.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "người nhặt giẻ rách": Chiffonnier, récupérateur.
  • Pour "lính bộ binh": Fantassin, troufion (lóng).
Lưu ý
  • Từ "biffin" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại mang sắc thái khá , thông tục. Nghĩa "lính bộ binh" chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
biffin

Un biffin ramasse des objets dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người nhặt giẻ rách
  2. (thông tục) lính bộ binh

Từ gần giống