boffin

/'bɔfin/
Học thuật
Thân thiện
boffin

A boffin in a white lab coat examines a complex circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
    • Nhà nghiên cứu, nhà khoa học, chuyên gia kỹ thuật: Từ này chỉ một người rất thông minh kiến thức chuyên sâu, thường làm việc trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghiên cứu, đặc biệt nghiên cứu quân sự hoặc công nghệ. Từ mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi hài hước, chỉ những người đam mê nghiên cứu có vẻ ngoài hoặc cách sống "mọt sách".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company hired several boffins to solve the complex engineering problem. (Công ty đã thuê vài nhà nghiên cứu để giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp.)
    • A team of boffins at the university made a breakthrough in renewable energy. (Một nhóm các chuyên gia tại trường đại học đã bước đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
    • In the war, the boffins worked secretly to develop new radar technology. (Trong chiến tranh, các nhà khoa học đã làm việc bí mật để phát triển công nghệ radar mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Backroom boffin": Chuyên gia làm việc hậu trường, không nổi tiếng công chúng.

    • The success was thanks to the backroom boffins who designed the software. (Thành công nhờ các chuyên gia hậu trường, những người đã thiết kế phần mềm.)
  • Được dùng trong bối cảnh báo chí hoặc nói chuyện thông thường để chỉ các chuyên gia một cách dí dỏm, tránh dùng trong văn bản học thuật trang trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Boffinry (danh từ, hiếm gặp): Công việc hoặc hoạt động của một "boffin"; sự nghiên cứu khoa học phức tạp.
  • Techie (danh từ, thân mật): Người đam mê hoặc chuyên gia về công nghệ, đặc biệt máy tính.
  • Egghead (danh từ, thân mật/thông tục): Người thông minh, học giả, phần châm biếm hơn "boffin".
Từ đồng nghĩa
  • Scientist: Nhà khoa học (từ trang trọng chung nhất).
  • Researcher: Nhà nghiên cứu.
  • Expert: Chuyên gia.
  • Brainiac (từ lóng): Người cực kỳ thông minh.
Từ trái nghĩa
  • Layperson: Người không chuyên, người bình thường.
  • Philistine: Người thiếu hiểu biết hoặc không quan tâm đến văn hóa, nghệ thuật, tri thức.
Thành ngữ liên quan
  • The boffins have been at it again: Cách nói dí dỏm để chỉ rằng các nhà khoa học/chuyên gia lại vừa tạo ra một phát minh hoặc giải pháp mới nào đó.
    • Look at this new gadgetthe boffins have been at it again! (Nhìn thiết bị mới này xemcác nhà nghiên cứu lại vừa "ra tay" rồi!)
boffin

A boffin in a white lab coat examines a complex circuit board.

danh từ
  1. (từ lóng) nhà nghiên cứu

Từ gần giống