puffin

/'pʌfin/
Học thuật
Thân thiện
puffin

A puffin stands on a rocky cliff overlooking the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hải âu rụt cổ: Một loài chim biển thuộc chi Fratercula, cổ ngắn, bộ lông đen trắng đặc trưng chiếc mỏ lớn, sặc sỡ vào mùa sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a puffin carrying fish back to its burrow. (Chúng tôi thấy một con chim hải âu rụt cổ đang tha về hang.)
    • Puffins are excellent swimmers and divers. (Chim hải âu rụt cổ những tay bơi lặn xuất sắc.)
    • The colorful beak of the puffin is shed after the breeding season. (Chiếc mỏ sặc sỡ của chim hải âu rụt cổ sẽ rụng đi sau mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puffin colony": thuộc địa, khu vực tập trung làm tổ của chim hải âu rụt cổ.
    • The island is home to a large puffin colony. (Hòn đảo nơi sinh sống của một thuộc địa chim hải âu rụt cổ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlantic puffin (n): Chim hải âu rụt cổ Đại Tây Dương (), loài phổ biến nhất.
  • Tufted puffin (n): Chim hải âu rụt cổ mào (), chùm lông vàng hai bên đầu.
  • Horned puffin (n): Chim hải âu rụt cổ sừng ().
Từ đồng nghĩa
  • Sea parrot: (tên gọi thông tục) vẹt biển, do hình dáng màu mỏ sặc sỡ.
  • Clown of the sea: (biệt danh) chú hề của biển, do vẻ ngoài đặc biệt hài hước.
puffin

A puffin stands on a rocky cliff overlooking the ocean.

danh từ
  1. (động vật học) chim hải âu rụt cổ

Từ gần giống