big ben
Danh từ riêng: - Big Ben là tên gọi của quả chuông lớn nằm trong tháp đồng hồ của Tòa nhà Quốc hội Anh (Palace of Westminster) ở Luân Đôn. Mặc dù thường được dùng để chỉ toàn bộ tháp đồng hồ, nhưng thực chất Big Ben chỉ là quả chuông chính bên trong tháp. - Trong văn hóa đại chúng, Big Ben là một biểu tượng nổi tiếng của nước Anh và thành phố Luân Đôn.
- (Big Ben là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Luân Đôn.)
- (Tiếng chuông của Big Ben có thể được nghe thấy khắp thành phố.)
"The clock tower of Big Ben": cụm từ dùng để chỉ tháp đồng hồ có chứa Big Ben, thường được gọi là Elizabeth Tower (Tháp Elizabeth) kể từ năm 2012.
- The Elizabeth Tower houses the famous Big Ben bell. (Tháp Elizabeth chứa quả chuông Big Ben nổi tiếng.)
"Big Ben strikes midnight": mô tả thời điểm quả chuông Big Ben điểm 12 giờ đêm, thường được dùng trong văn học hoặc phim ảnh để tạo không khí.
- As Big Ben strikes midnight, the New Year begins. (Khi Big Ben điểm 12 giờ đêm, năm mới bắt đầu.)
- Big Ben (n): thường được dùng như một danh từ riêng, không có biến thể.
- Elizabeth Tower (n): tên chính thức của tháp đồng hồ từ năm 2012.
- Clock tower (n): tháp đồng hồ nói chung.
- Clock tower: tháp đồng hồ (chỉ chung, không riêng Big Ben).
- Westminster clock: đồng hồ Westminster (một tên gọi khác không chính thức).
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến Big Ben, nhưng có thể dùng:
- "To hear Big Ben chime": nghe tiếng chuông Big Ben điểm.
- I love to hear Big Ben chime on New Year's Eve. (Tôi thích nghe tiếng chuông Big Ben điểm vào đêm giao thừa.)
"As reliable as Big Ben": chỉ sự đáng tin cậy tuyệt đối, không thay đổi.
- Her schedule is as reliable as Big Ben; she never misses a meeting. (Lịch trình của cô ấy đáng tin cậy như Big Ben; cô ấy không bao giờ bỏ lỡ cuộc họp.)
"Big Ben": đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho sự chính xác và đúng giờ.
- He is always punctual, like Big Ben. (Anh ấy luôn đúng giờ, như Big Ben.)