bigamie

Học thuật
Thân thiện
bigamie

Une femme découvre que son mari pratique la bigamie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lấy hai vợ; sự lấy hai chồng: Hành động kết hôn với hai người cùng một lúc, trong khi vẫn còn hôn nhân hợp pháp với người kia. Đâymột hành vi bị pháp luật nhiều quốc gia cấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bigamie est un délit dans de nombreux pays. (Sự lấy hai vợ/chồngmột tội phạmnhiều quốc gia.)
    • Il a été accusé de bigamie après que sa seconde union a été découverte. (Anh ta bị buộc tội lấy hai vợ sau khi cuộc hôn nhân thứ hai bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber sous le coup de la loi sur la bigamie": vi phạm luật pháp về tội lấy hai vợ/chồng.
    • En se mariant une seconde fois, il est tombé sous le coup de la loi sur la bigamie. (Bằng việc kết hôn lần thứ hai, anh ta đã vi phạm luật về tội lấy hai vợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigame (danh từ/ tính từ): người lấy hai vợ/chồng; thuộc về hoặc liên quan đến bigamie.
    • Un bigame risque une peine de prison. (Một người lấy hai vợ nguy bị phạt tù.)
Từ đồng nghĩa
  • Double mariage: hôn nhân kép (cách nói mô tả, không phải thuật ngữ pháp lý chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Monogamie: chế độ một vợ một chồng.
bigamie

Une femme découvre que son mari pratique la bigamie.

danh từ giống cái
  1. sự lấy hai vợ; sự lấy hai chồng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bigamie"