bigorneau

Học thuật
Thân thiện
bigorneau

Un enfant ramasse des bigorneaux sur les rochers à marée basse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ốc vùng triều: Một loài ốc biển nhỏ, thường sốngcác vùng đá ven biển thủy triều lên xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants ramassent des bigorneaux sur les rochers. (Những đứa trẻ nhặt ốc vùng triều trên các tảng đá.)
    • Le bigorneau est un mollusque commun sur les côtes françaises. (Ốc vùng triềumột loài động vật thân mềm phổ biến trên các bờ biển nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pêcher des bigorneaux": bắt/câu ốc vùng triều.
    • À marée basse, on peut pêcher des bigorneaux. (Khi thủy triều xuống, người ta có thể bắt ốc vùng triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigorne (n.f): Cái đe (công cụ của thợ rèn). (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ có hình thái gần giống).
  • Escargot de mer (n.m): Ốc biển (từ chung, có thể dùng để chỉ các loài ốc biển khác).
Từ đồng nghĩa
  • Littorine (n.f): Tên khoa học của một chi ốc vùng triều.
  • Bernique (n.f): Một loài ốc/động vật thân mềm khác sốngvùng triều (thường là con ).
bigorneau

Un enfant ramasse des bigorneaux sur les rochers à marée basse.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc vùng triều

Từ gần giống