bigorneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ốc vùng triều: Một loài ốc biển nhỏ, thường sống ở các vùng đá ven biển có thủy triều lên xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants ramassent des bigorneaux sur les rochers. (Những đứa trẻ nhặt ốc vùng triều trên các tảng đá.)
- Le bigorneau est un mollusque commun sur les côtes françaises. (Ốc vùng triều là một loài động vật thân mềm phổ biến trên các bờ biển nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pêcher des bigorneaux": bắt/câu ốc vùng triều.
- À marée basse, on peut pêcher des bigorneaux. (Khi thủy triều xuống, người ta có thể bắt ốc vùng triều.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigorne (n.f): Cái đe (công cụ của thợ rèn). (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ có hình thái gần giống).
- Escargot de mer (n.m): Ốc biển (từ chung, có thể dùng để chỉ các loài ốc biển khác).
Từ đồng nghĩa
- Littorine (n.f): Tên khoa học của một chi ốc vùng triều.
- Bernique (n.f): Một loài ốc/động vật thân mềm khác sống ở vùng triều (thường là con hà).
danh từ giống đực
- (động vật học) ốc vùng triều