bigorne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỏ đe: Một dụng cụ bằng sắt hoặc thép, thường hai đầu nhọn hoặc hình dạng khác nhau, được dùng trong nghề rèn để đặt kim loại lên tạo hình bằng búa.
    • Đe hai mỏ: Một loại đe đặc biệt hai đầu nhô ra (hai "mỏ") với các hình dạng khác nhau (thường một đầu tròn một đầu vuông), nằmhai phía đối diện của thân đe chính.
    • Vồ nện da: Một dụng cụ tay cầm bằng gỗ đầu bằng kim loại nặng, dùng trong nghề thuộc da để đập, làm mềm xửda thuộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le forgeron a posé le fer rougi sur la bigorne. (Người thợ rèn đặt thanh sắt đỏ lên mỏ đe.)
    • Pour façonner ce crochet, il a utilisé le côté arrondi de la bigorne. (Để tạo hình cái móc này, anh ấy đã dùng mặt tròn của đe hai mỏ.)
    • Le tanneur utilise une bigorne pour assouplir le cuir. (Người thợ thuộc da dùng một cái vồ nện da để làm mềm da thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être entre le marteau et la bigorne": Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn hoặc hai áp lực đối nghịch. (Thành ngữ này so sánh với việc một vật bị đặt giữa búa đe).
    • Dans ce conflit, la population civile est entre le marteau et la bigorne. (Trong cuộc xung đột này, dân thườngtrong thế tiến thoái lưỡng nan.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclume (danh từ giống cái): Đe (nói chung, thường chỉ phần thân đe chính, lớn hơn bệ đỡ chính).
  • Marteau (danh từ giống đực): Búa (dụng cụ dùng để đập lên đe hoặc mỏ đe).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nghề rèn) Tas d'armes: Một thuật ngữ chuyên môn khác chỉ mỏ đe.
  • (Trong nghề thuộc da) Palisson: Dụng cụ để căng làm mịn da ( chức năng tương tự nhưng hình dáng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bigorne").
Thành ngữ liên quan
  • "Être mis sur la bigorne" (ít phổ biến hơn): Bị đặt vào tình thế khó khăn, bị chất vấn hoặc thử thách gay gắt.
    • Le témoin a été mis sur la bigorne par l'avocat de la défense. (Nhân chứng bị luật sư bào chữa chất vấn gay gắt.)
danh từ giống cái
  1. mỏ đe
  2. đe hai mỏ
  3. vồ nện da

Từ gần giống

Từ chứa "bigorne"

Từ có nhắc đến "bigorne"