bicorne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hai sừng: Dùng để mô tả một vật thể hoặc cơ quan có hai phần nhô ra giống như hai cái sừng.
- Danh từ giống đực:
- Mũ hai mũi: Một loại mũ có hai góc nhọn nhô lên, thường gắn liền với trang phục lịch sử, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une malformation appelée "utérus bicorne" est rare. (Một dị tật được gọi là "tử cung hai sừng" là hiếm gặp.)
- Danh từ:
- Napoléon Bonaparte portait souvent un bicorne. (Napoléon Bonaparte thường đội một chiếc mũ hai mũi.)
- Le bicorne est un élément iconique de l'uniforme de certains officiers. (Mũ hai mũi là một yếu tố biểu tượng trong đồng phục của một số sĩ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bicorne" với tư cách là danh từ thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc trang phục cổ điển để chỉ chính xác loại mũ đó.
- La peinture représente l'amiral avec son bicorne noir. (Bức tranh mô tả vị đô đốc với chiếc mũ hai mũi màu đen của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicornu (tính từ, ít phổ biến hơn): Cũng có nghĩa là có hai sừng, thường dùng trong giải phẫu học.
- Un utérus bicornu. (Tử cung hai sừng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (mũ):
- Chapeau à deux pointes: Mũ có hai đầu nhọn. (Cách giải thích rõ nghĩa hơn).
- Pour l'adjectif (hai sừng):
- À deux cornes: Có hai sừng. (Cụm từ mô tả thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bicorne".
tính từ
- (có) hai sừng
- Utérus bicorne(giải phẫu) tử cung hai sừng
danh từ giống đực
- mũ hai mũi
- Bicorne de polytechnicienmũ hai mũi của sinh viên đại học bách khoa