bigoudi

Học thuật
Thân thiện
bigoudi

Une femme pose des bigoudis sur ses cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộn uốn tóc: Một dụng cụ nhỏ, thường hình trụ, làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để cuốn tóc ướt xung quanh nhằm tạo kiểu tóc xoăn hoặc lượn sóng khi tóc khô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a mis des bigoudis pour avoir des boucles. ( ấy đã đặt những cái cuộn uốn tóc để những lọn tóc xoăn.)
    • Après le shampooing, elle enroule ses cheveux sur des bigoudis. (Sau khi gội đầu, ấy cuốn tóc của mình quanh những cái cuộn uốn tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sous les bigoudis": đang trong tình trạng tóc được cuốn bằng bigoudi, thường ám chỉ việc đang chăm sóc, làm đẹp cho tóc tại nhà không muốn bị làm phiền.
    • Ne la dérange pas, elle est sous les bigoudis. (Đừng làm phiền ấy, ấy đang cuốn tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Papillote (n.f): Một loại giấy hoặc giấy bạc mỏng dùng để cuốn tóc khi uốn, hoặc một kỹ thuật uốn tóc sử dụng loại giấy này.
  • Rouleau (n.m): Cuộn, ống. Trong ngữ cảnh làm tóc, có thể dùng để chỉ các loại cuộn hình dạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Rouleau à cheveux: cuộn tóc (cách gọi mô tả chung).
  • Bobine (trong ngữ cảnh làm tóc, ít phổ biến hơn): cuộn, ống.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du bigoudi!" (cách nói thân mật, ít trang trọng): Dùng để chỉ thứ đó rất xoăn, quăn lại, hoặc một tình huống rối rắm, phức tạp.
    • Regarde tes cheveux après la pluie, c'est du bigoudi! (Nhìn tóc cậu sau trận mưa kìa, xoăn tít cả lên rồi!)
bigoudi

Une femme pose des bigoudis sur ses cheveux.

danh từ giống đực
  1. cuộn uốn tóc

Từ gần giống