bagout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tài nói phét, tài nói khoác: Một người có khả năng hoặc thói quen kể chuyện một cách phóng đại, thường để gây ấn tượng hoặc giải trí, nhưng không hoàn toàn đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un sacré bagout pour raconter ses aventures. (Anh ta có một tài nói phét đáng gờm khi kể về những cuộc phiêu lưu của mình.)
- Ne l'écoute pas, c'est juste du bagout ! (Đừng nghe anh ta, đó chỉ là chuyện nói phét thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir du bagout": Có tài nói chuyện hấp dẫn, thuyết phục hoặc khoác lác.
- Pour être vendeur, il faut avoir du bagout. (Để làm nhân viên bán hàng, cần phải có tài nói chuyện.)
- "Ce n'est que du bagout": Đó chỉ là lời nói suông, khoác lác, không có thật.
- Ses promesses ? Ce n'est que du bagout. (Những lời hứa của anh ta ư? Chỉ là chuyện nói phét thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagouler (động từ, thân mật): Nói phét, nói khoác.
- Baratin (danh từ giống đực): Lời nói dối dạng, lời đường mật (nhằm thuyết phục hoặc lừa dối).
Từ đồng nghĩa
- Fanfaronnade: Sự khoe khoang, khoác lác.
- Vantardise: Thói khoe khoang, tự đề cao.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la langue bien pendue: Có tài ăn nói, nói nhiều và nhanh (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Méfie-toi de lui, il a la langue bien pendue. (Hãy coi chừng anh ta, anh ta rất có tài ăn nói.)
danh từ giống đực
- (thân mật) tài nói phượu