bilge well
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm tàu (hút nước rỉ): "bilge well" là một khoang hoặc hốc trong đáy tàu thủy, được thiết kế để thu gom nước rỉ hoặc nước thấm từ các phần khác của tàu. Nước này sau đó được bơm ra ngoài để giữ cho tàu khô ráo và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crew regularly checks the bilge well to ensure it is not clogged. (Thủy thủ đoàn thường xuyên kiểm tra hầm tàu để đảm bảo nó không bị tắc.)
- Water from leaks accumulates in the bilge well before being pumped out. (Nước từ các chỗ rò rỉ tích tụ trong hầm tàu trước khi được bơm ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drain into the bilge well": chảy vào hầm tàu (nước).
- Any seepage from the engine room drains into the bilge well. (Bất kỳ nước rỉ nào từ phòng máy đều chảy vào hầm tàu.)
"bilge well alarm": báo động hầm tàu (cảnh báo khi mực nước quá cao).
- The bilge well alarm sounded, indicating a possible leak. (Báo động hầm tàu vang lên, cho thấy có thể có rò rỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Bilge (n): hầm tàu (phần đáy tàu nơi nước tích tụ).
- The bilge is the lowest part of a ship's hull. (Hầm tàu là phần thấp nhất của thân tàu.)
Well (n): giếng, hốc (trong ngữ cảnh này là một khoang chứa).
- The well is designed to collect and hold water. (Hốc được thiết kế để thu gom và giữ nước.)
Từ đồng nghĩa
- Seepage sump: hố thu nước rỉ (thuật ngữ tương tự trong kỹ thuật hàng hải).
- Bilge sump: hầm chứa nước hầm tàu (một cấu trúc tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pump out: bơm ra ngoài (hành động loại bỏ nước khỏi hầm tàu).
- They need to pump out the bilge well before the water level rises. (Họ cần bơm nước ra khỏi hầm tàu trước khi mực nước dâng lên.)
Drain into: chảy vào (nước đi vào hầm tàu).
- All the excess water drains into the bilge well. (Tất cả nước thừa đều chảy vào hầm tàu.)
Thành ngữ liên quan
- To keep the bilge well clear: duy trì hầm tàu sạch sẽ (nghĩa bóng: giữ mọi thứ gọn gàng, không có rắc rối).
- A good captain always keeps the bilge well clear of debris. (Một thuyền trưởng giỏi luôn giữ hầm tàu sạch sẽ không có mảnh vụn.)