pluckily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách can đảm, dũng cảm, đầy nghị lực, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đối mặt với kỳ thi khó khăn một cách can đảm, không hề do dự.)
- (Chú chó nhỏ đã dũng cảm bảo vệ chủ nhân của mình trước con vật lớn hơn.)
- (Cô ấy kiên cường tiếp tục nghiên cứu của mình bất chấp việc thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act pluckily": hành động một cách can đảm.
- The firefighter acted pluckily to rescue the child from the burning building. (Người lính cứu hỏa đã hành động can đảm để giải cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)
- "to speak pluckily": nói năng dũng cảm, không sợ hãi.
- She spoke pluckily in front of the entire school assembly. (Cô ấy đã nói một cách dũng cảm trước toàn bộ buổi họp của trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Plucky (tính từ): can đảm, dũng cảm.
- The plucky little bird fought off the cat. (Chú chim nhỏ can đảm đã chống lại con mèo.)
- Pluckiness (danh từ): sự can đảm, lòng dũng cảm.
- Her pluckiness was admired by everyone. (Lòng dũng cảm của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Bravely: một cách dũng cảm.
- Courageously: một cách can đảm.
- Boldly: một cách táo bạo.
- Fearlessly: một cách không sợ hãi.
Từ trái nghĩa
- Cowardly: một cách hèn nhát.
- Timidly: một cách rụt rè, nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
- "to keep a stiff upper lip": giữ vững tinh thần, không tỏ ra sợ hãi hay buồn bã (thường dùng trong bối cảnh đối mặt với khó khăn).
- Despite the bad news, he kept a stiff upper lip and faced the situation pluckily. (Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần và đối mặt với tình huống một cách can đảm.)