bleakly

bleakly

He stared bleakly out the window at the empty street.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ảm đạm, u ám, không hy vọng: "bleakly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tâm trạng hoặc bầu không khí thiếu hy vọng, lạnh lẽo, hoặcvọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn chằm chằm một cách ảm đạm vào căn phòng trống, nhận ra những nỗ lực của mình đã vô ích.)
  • ("Mọi chuyện đã kết thúc," nói một cách u ám, giọng nói gần như thì thầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bleakly + động từ chỉ trạng thái: Thường kết hợp với các động từ như "stare" (nhìn chằm chằm), "say" (nói), "smile" (cười) để nhấn mạnh sựvọng.

    • He smiled bleakly at the irony of the situation. (Anh ta cười một cách ảm đạm trước sự trớ trêu của tình huống.)
  • Bleakly + tính từ: Có thể đứng trước tính từ để làm mức độ u ám.

    • The landscape was bleakly beautiful under the gray sky. (Phong cảnh vừa ảm đạm vừa đẹp dưới bầu trời xám xịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleak (tính từ): ảm đạm, u ám, lạnh lẽo.

    • The future looked bleak for the company. (Tương lai có vẻ ảm đạm đối với công ty.)
  • Bleakness (danh từ): sự ảm đạm, sựvọng.

    • The bleakness of the winter landscape was overwhelming. (Sự ảm đạm của phong cảnh mùa đông thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Despairingly: một cách tuyệt vọng.
  • Gloomily: một cách u sầu, ủ rũ.
  • Hopelessly: một cáchvọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bleakly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Look bleakly at something: nhìn một cách ảm đạm vào thứ đó.
      • She looked bleakly at the rain-soaked street. ( ấy nhìn một cách ảm đạm vào con phố ướt sũng mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Bleak outlook: viễn cảnh ảm đạm (không phải thành ngữ cố định, nhưng cụm từ thông dụng).
    • The report painted a bleak outlook for the economy. (Báo cáo vẽ ra một viễn cảnh ảm đạm cho nền kinh tế.)