plaguily

Định nghĩa

Phó từ: Một cách khó chịu, quấy rầy, phiền phức. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự bực mình hoặc không hài lòng về một điều đó.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay lạnh một cách khó chịu quá!)
  • (Anh ta cứ ngắt lời một cách phiền phức trong suốt cuộc họp.)
  • (Giao thông sáng nay chậm một cách bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc: "plaguily" thường đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh mức độ khó chịu.
    • The music was plaguily loud. (Âm nhạc ồn ào một cách khó chịu.)
  • Sắc thái cổ điển: Từ này mang âm hưởng hơi cổ hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Plague (danh từ): bệnh dịch hạch; điều phiền toái.
  • Plaguey / Plaguy (tính từ): phiền phức, đáng ghét.
    • He has a plaguey habit of arriving late. (Anh ta thói quen đáng ghét đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoyingly: một cách khó chịu.
  • Irritatingly: một cách bực mình.
  • Vexatiously: một cách quấy rầy.
Thành ngữ liên quan
  • A plague on someone/something (cổ): một lời nguyền rủa ai/cái .
    • A plague on this weather! (Thời tiết chết tiệt này!)
Cụm từ cố định
  • Plaguily persistent: dai dẳng một cách khó chịu.
    • The salesman was plaguily persistent, calling every day. (Người bán hàng dai dẳng một cách khó chịu, gọi điện mỗi ngày.)