bilieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) nhiều mật, thuộc về mật: Miêu tả trạng thái cơ thể liên quan đến mật, một trong bốn loại dịch thể theo y học cổ đại.
- Ưu tư, buồn bã: Miêu tả tính cách hay tâm trạng u sầu, bi quan, thường gắn với khí chất "melancholic" trong phân loại tính cách cổ điển.
- Hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng: Miêu tả tính khí nóng nảy, dễ bị kích động và tức giận.
Danh từ:
- Người hay ưu tư: Người có tính cách hay lo nghĩ, buồn rầu.
- Người cáu kỉnh: Người có tính khí xấu, dễ nổi giận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Selon l'ancienne médecine, un excès de bile noire rendait l'homme bilieux. (Theo y học cổ đại, sự dư thừa mật đen khiến con người trở nên ưu tư.)
- Il a un caractère bilieux et s'emporte pour un rien. (Anh ta có tính khí cáu kỉnh và nổi nóng vì những chuyện nhỏ nhặt.)
- Un teint bilieux peut être un signe de problème hépatique. (Một làn da vàng mật có thể là dấu hiệu của vấn đề về gan.)
Danh từ:
- Ne le contrarie pas, c'est un vrai bilieux. (Đừng làm nó khó chịu, nó đúng là một kẻ hay cáu kỉnh.)
- Les bilieux étaient considérés comme des mélancoliques. (Những người ưu tư từng được coi là những người đa sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humeur bilieuse": Tâm trạng u ám, cáu kỉnh.
- Il est d'une humeur bilieuse ce matin. (Sáng nay anh ta có tâm trạng rất cáu kỉnh.)
- "Accès bilieux": Cơn nóng giận, cơn cáu kỉnh.
- Il a eu un accès bilieux en apprenant la nouvelle. (Anh ta đã lên cơn nóng giận khi biết tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Bile (danh từ): Mật; sự giận dữ, cáu kỉnh.
- Se faire de la bile: Lo lắng, ưu tư.
- Biliaire (tính từ): (Thuộc về) mật, đường mật (thuật ngữ y học hiện đại, không dùng để chỉ tính cách).
- Vésicule biliaire: Túi mật.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (u sầu), (ủ rũ), (dễ nổi nóng), (nóng tính), (cổ văn: ưu tư, cáu kỉnh).
- Danh từ: (người nóng tính), (người cáu kỉnh), (người u sầu).
Thành ngữ liên quan
- Décharger sa bile (sur quelqu'un): Trút giận, xả cơn tức (vào ai đó).
- Il est rentré furieux et a déchargé sa bile sur sa famille. (Anh ta về nhà giận dữ và trút cơn tức lên gia đình.)
- Se faire de la bile: Lo lắng, ưu tư quá mức.
- Ne te fais pas de bile, tout va bien se passer. (Đừng lo lắng quá, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
tính từ
- (có) nhiều mật; (do có nhiều) mật
- Teint bilieuxda vàng mật
- ưu tư
- Tempérament bilieuxkhí chất ưu tư
- hay cáu kỉnh
danh từ
- người hay ưu tư
- người cáu kỉnh