bilieux

tính từ
  1. () nhiều mật; (do nhiều) mật
    • Teint bilieux
      da vàng mật
  2. ưu tư
    • Tempérament bilieux
      khí chất ưu tư
  3. hay cáu kỉnh
danh từ
  1. người hay ưu tư
  2. người cáu kỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bilieux"

bilieux
Un homme bilieux fronce les sourcils en regardant par la fenêtre.