bilieux

Học thuật
Thân thiện
bilieux

Un homme bilieux fronce les sourcils en regardant par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () nhiều mật, thuộc về mật: Miêu tả trạng thái cơ thể liên quan đến mật, một trong bốn loại dịch thể theo y học cổ đại.
    • Ưu tư, buồn bã: Miêu tả tính cách hay tâm trạng u sầu, bi quan, thường gắn với khí chất "melancholic" trong phân loại tính cách cổ điển.
    • Hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng: Miêu tả tính khí nóng nảy, dễ bị kích động tức giận.
  2. Danh từ:

    • Người hay ưu tư: Người tính cách hay lo nghĩ, buồn rầu.
    • Người cáu kỉnh: Người tính khí xấu, dễ nổi giận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Selon l'ancienne médecine, un excès de bile noire rendait l'homme bilieux. (Theo y học cổ đại, sự dư thừa mật đen khiến con người trở nên ưu tư.)
    • Il a un caractère bilieux et s'emporte pour un rien. (Anh ta tính khí cáu kỉnh nổi nóng những chuyện nhỏ nhặt.)
    • Un teint bilieux peut être un signe de problème hépatique. (Một làn da vàng mật có thểdấu hiệu của vấn đề về gan.)
  • Danh từ:

    • Ne le contrarie pas, c'est un vrai bilieux. (Đừng làm khó chịu, đúngmột kẻ hay cáu kỉnh.)
    • Les bilieux étaient considérés comme des mélancoliques. (Những người ưu tư từng được coi là những người đa sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humeur bilieuse": Tâm trạng u ám, cáu kỉnh.
    • Il est d'une humeur bilieuse ce matin. (Sáng nay anh ta tâm trạng rất cáu kỉnh.)
  • "Accès bilieux": Cơn nóng giận, cơn cáu kỉnh.
    • Il a eu un accès bilieux en apprenant la nouvelle. (Anh ta đã lên cơn nóng giận khi biết tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Bile (danh từ): Mật; sự giận dữ, cáu kỉnh.
    • Se faire de la bile: Lo lắng, ưu tư.
  • Biliaire (tính từ): (Thuộc về) mật, đường mật (thuật ngữ y học hiện đại, không dùng để chỉ tính cách).
    • Vésicule biliaire: Túi mật.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (u sầu), (ủ rũ), (dễ nổi nóng), (nóng tính), (cổ văn: ưu tư, cáu kỉnh).
  • Danh từ: (người nóng tính), (người cáu kỉnh), (người u sầu).
Thành ngữ liên quan
  • Décharger sa bile (sur quelqu'un): Trút giận, xả cơn tức (vào ai đó).
    • Il est rentré furieux et a déchargé sa bile sur sa famille. (Anh ta về nhà giận dữ trút cơn tức lên gia đình.)
  • Se faire de la bile: Lo lắng, ưu tư quá mức.
    • Ne te fais pas de bile, tout va bien se passer. (Đừng lo lắng quá, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
bilieux

Un homme bilieux fronce les sourcils en regardant par la fenêtre.

tính từ
  1. () nhiều mật; (do nhiều) mật
    • Teint bilieux
      da vàng mật
  2. ưu tư
    • Tempérament bilieux
      khí chất ưu tư
  3. hay cáu kỉnh
danh từ
  1. người hay ưu tư
  2. người cáu kỉnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bilieux"