pailleux

Học thuật
Thân thiện
pailleux

Un fermier utilise un fumier pailleux pour fertiliser son champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , vết: Dùng để mô tả một vật liệu, đặc biệtkim loại, chứa các khuyết tật nhỏ, vết nứt hoặc tạp chất làm giảm chất lượng.
    • Chưa hoai, chưa mục: Dùng trong nông nghiệp để mô tả phân chuồng hoặc chất hữu cơ chưa phân hủy hoàn toàn, còn lẫn nhiều rơm rạ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce métal est pailleux et ne convient pas pour la fabrication de précision. (Kim loại này không phù hợp để chế tạo đồ chính xác.)
    • Le compost est encore trop pailleux ; il faut le laisser se décomposer davantage. (Phân ủ vẫn còn quá nhiều rơm chưa hoai; cần để phân hủy thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fer pailleux": Sắt , sắt khuyết tật.

    • Le forgeron a rejeté le fer pailleux. (Người thợ rèn đã loại bỏ thanh sắt .)
  • "Fumier pailleux": Phân chuồng còn lẫn nhiều rơm rạ chưa hoai.

    • Il ne faut pas utiliser un fumier pailleux directement sur les plantes délicates. (Không nên sử dụng phân còn nhiều rơm chưa hoai trực tiếp lên các loại cây mỏng manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Paille (danh từ): Rơm, ống hút.
  • Paillis (danh từ): Lớp phủ (thường bằng rơm rạ).
Từ đồng nghĩa
  • Défectueux: khuyết tật, hỏng hóc (nghĩa " ").
  • Imparfait: Không hoàn hảo, khiếm khuyết.
  • Non décomposé: Chưa phân hủy (nghĩa "chưa hoai").
Từ trái nghĩa
  • Pur: Tinh khiết, không tì vết.
  • Homogène: Đồng nhất.
  • Décomposé / Mûr: Đã hoai, đã mục (đối với phân ủ).
pailleux

Un fermier utilise un fumier pailleux pour fertiliser son champ.

tính từ
  1. vết,
    • Fer pailleux
      sắt
    • fumier pailleux
      phân chưa hoai rơm độn