bulleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Có bọng nước: Mô tả tình trạng da hoặc mô xuất hiện các bóng nước hoặc bọng nước, thường do bệnh lý hoặc tổn thương gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'éruption cutanée est devenue bulleuse après quelques heures. (Phát ban trên da đã trở nên có bọng nước sau vài giờ.)
- Le médecin a diagnostiqué une dermatite bulleuse. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh viêm da có bọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lésion bulleuse": tổn thương có bọng nước.
- Les brûlures au deuxième degré provoquent des lésions bulleuses. (Bỏng cấp độ hai gây ra các tổn thương có bọng nước.)
"Phase bulleuse": giai đoạn hình thành bọng nước (của một bệnh ngoài da).
- La maladie évolue rapidement vers une phase bulleuse. (Bệnh tiến triển nhanh chóng sang giai đoạn hình thành bọng nước.)
Biến thể và từ gần giống
Bulles (danh từ giống cái, số nhiều): các bóng nước, bọng nước.
- Des bulles remplies de liquide sont apparues sur sa peau. (Những bóng nước chứa đầy dịch đã xuất hiện trên da anh ấy.)
Bulle (danh từ giống cái): bóng, bong bóng; trong y học có thể chỉ một bóng nước nhỏ.
- Une bulle d'air (một bong bóng khí) / Une bulle de savon (một bong bóng xà phòng).
Từ đồng nghĩa
- Phlycténulaire (tính từ, y học): có mụn nước, có phỏng nước.
- Vésiculaire (tính từ, y học): có túi nước, có mụn nước nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bulleux" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt là trong da liễu, để mô tả các tổn thương da đặc trưng bởi sự hiện diện của bóng nước.
- Không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ gốc "bulle" (bong bóng).
tính từ
- (y học) có bọng nước