bulleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) bọng nước: Mô tả tình trạng da hoặc xuất hiện các bóng nước hoặc bọng nước, thường do bệnhhoặc tổn thương gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'éruption cutanée est devenue bulleuse après quelques heures. (Phát ban trên da đã trở nên bọng nước sau vài giờ.)
    • Le médecin a diagnostiqué une dermatite bulleuse. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh viêm da bọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lésion bulleuse": tổn thương bọng nước.

    • Les brûlures au deuxième degré provoquent des lésions bulleuses. (Bỏng cấp độ hai gây ra các tổn thương bọng nước.)
  • "Phase bulleuse": giai đoạn hình thành bọng nước (của một bệnh ngoài da).

    • La maladie évolue rapidement vers une phase bulleuse. (Bệnh tiến triển nhanh chóng sang giai đoạn hình thành bọng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulles (danh từ giống cái, số nhiều): các bóng nước, bọng nước.

    • Des bulles remplies de liquide sont apparues sur sa peau. (Những bóng nước chứa đầy dịch đã xuất hiện trên da anh ấy.)
  • Bulle (danh từ giống cái): bóng, bong bóng; trong y học có thể chỉ một bóng nước nhỏ.

    • Une bulle d'air (một bong bóng khí) / Une bulle de savon (một bong bóng phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Phlycténulaire (tính từ, y học): mụn nước, phỏng nước.
  • Vésiculaire (tính từ, y học): túi nước, mụn nước nhỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bulleux" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệttrong da liễu, để mô tả các tổn thương da đặc trưng bởi sự hiện diện của bóng nước.
  • Không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ gốc "bulle" (bong bóng).
tính từ
  1. (y học) bọng nước