pileux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lông: Từ này mô tả những gì liên quan đến lông trên cơ thể người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système pileux humain est complexe. (Hệ lông của con người rất phức tạp.)
- Une maladie pileuse peut affecter la croissance des cheveux. (Một bệnh về lông có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Follicule pileux": nang lông, là cấu trúc nhỏ trên da từ đó mọc ra sợi lông.
- Le follicule pileux est essentiel à la croissance du cheveu. (Nang lông rất cần thiết cho sự phát triển của sợi tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilosité (danh từ giống cái): bộ lông, tình trạng có lông.
- La pilosité faciale est un caractère sexuel secondaire chez l'homme. (Lông mặt là một đặc điểm sinh dục phụ ở nam giới.)
Từ đồng nghĩa
- Capillaire (tính từ): (thuộc về) tóc, lông. (Lưu ý: "capillaire" thường dùng cho tóc và các mạch máu nhỏ, trong khi "pileux" có nghĩa rộng hơn cho mọi loại lông.)
tính từ
- (thuộc) lông
- Système pileuxhệ lông