pileux

Học thuật
Thân thiện
pileux

Le système pileux recouvre la peau humaine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) lông: Từ này mô tả những liên quan đến lông trên cơ thể người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système pileux humain est complexe. (Hệ lông của con người rất phức tạp.)
    • Une maladie pileuse peut affecter la croissance des cheveux. (Một bệnh về lông có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Follicule pileux": nang lông, là cấu trúc nhỏ trên da từ đó mọc ra sợi lông.
    • Le follicule pileux est essentiel à la croissance du cheveu. (Nang lông rất cần thiết cho sự phát triển của sợi tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilosité (danh từ giống cái): bộ lông, tình trạng lông.
    • La pilosité faciale est un caractère sexuel secondaire chez l'homme. (Lông mặtmột đặc điểm sinh dục phụnam giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Capillaire (tính từ): (thuộc về) tóc, lông. (Lưu ý: "capillaire" thường dùng cho tóc các mạch máu nhỏ, trong khi "pileux" có nghĩa rộng hơn cho mọi loại lông.)
pileux

Le système pileux recouvre la peau humaine.

tính từ
  1. (thuộc) lông
    • Système pileux
      hệ lông

Từ có nhắc đến "pileux"