bilingual

Adjective
  1. sử dụng hoặc biết hai thứ tiếng
    • bilingual education
      giáo dục song ngữ
Noun
  1. người có thể nói được hai thứ tiếng một cách trôi chảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bilingual"

bilingual
A bilingual child reads a book in English and another in Spanish.