blingual
/bai'liɳgwəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết nói hai thứ tiếng: Chỉ một người có khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ khác nhau.
- (Bằng) hai thứ tiếng: Chỉ một vật, sự kiện hoặc văn bản được thể hiện hoặc sử dụng hai ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is bilingual in English and Vietnamese. (Cô ấy thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Việt.)
- The school offers a bilingual education program. (Trường học cung cấp một chương trình giáo dục song ngữ.)
- We need a bilingual secretary for this position. (Chúng tôi cần một thư ký biết hai thứ tiếng cho vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bilingual advantage": lợi thế song ngữ, thường chỉ những lợi ích về nhận thức hoặc xã hội mà người biết hai ngôn ngữ có được.
- Studies show the bilingual advantage in problem-solving. (Các nghiên cứu cho thấy lợi thế song ngữ trong việc giải quyết vấn đề.)
"bilingual community": cộng đồng song ngữ, nơi hai ngôn ngữ được sử dụng phổ biến.
- Montreal is a famous bilingual community in Canada. (Montreal là một cộng đồng song ngữ nổi tiếng ở Canada.)
Biến thể và từ gần giống
Bilingualism (danh từ): tình trạng song ngữ, khả năng sử dụng hai ngôn ngữ.
- Bilingualism is common in many immigrant families. (Tình trạng song ngữ phổ biến ở nhiều gia đình nhập cư.)
Monolingual (tính từ): chỉ biết một thứ tiếng.
- He is monolingual and only speaks Vietnamese. (Anh ấy chỉ biết một thứ tiếng và chỉ nói tiếng Việt.)
Multilingual (tính từ): biết nhiều thứ tiếng (từ ba trở lên).
- She is multilingual and can speak four languages. (Cô ấy biết nhiều thứ tiếng và có thể nói bốn ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-language: song ngữ (thường dùng để mô tả chương trình, giáo dục).
- Fluent in two languages: thông thạo hai ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bilingual")
tính từ
- biết nói hai thứ tiếng
- (bằng) hai thứ tiếng