billiard

Học thuật
Thân thiện
billiard

A billiard ball rests on the green felt of a billiard table.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về trò chơi bi-a, liên quan đến trò chơi bi-a: Từ này mô tả những thứ gắn liền với môn thể thao bi-a, như dụng cụ, thiết bị hoặc không gian.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He bought a new billiard cue. (Anh ấy đã mua một cây bi-a mới.)
    • The club has a large billiard room. (Câu lạc bộ một phòng chơi bi-a rộng rãi.)
    • This is a regulation billiard ball. (Đây một quả bóng bi-a đúng tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "billiard" thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ các vật dụng, không gian hoặc khái niệm cụ thể của môn bi-a. hiếm khi được dùng độc lập.
    • The billiard cloth on the table needs replacing. (Tấm vải phủ bàn bi-a cần được thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Billiards (danh từ số nhiều): Trò chơi bi-a (thường dùng để chỉ môn thể thao nói chung).
    • He is very good at billiards. (Anh ấy chơi bi-a rất giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pool-related (thuộc về bi-a): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh không trang trọng, mặc dù "pool" thường chỉ một biến thể cụ thể của trò chơi.
Lưu ý
  • Từ "billiard" hầu như luôn luôn được dùng như một tính từ trong tiếng Anh hiện đại. Danh từ chỉ trò chơi luôn "billiards" (ở dạng số nhiều).
billiard

A billiard ball rests on the green felt of a billiard table.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới trò bi-a
    • a billiard table
      một cái bàn đánh bi-a

Từ gần giống

Từ chứa "billiard"