billiard

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới trò bi-a
    • a billiard table
      một cái bàn đánh bi-a

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "billiard"

billiard
A billiard ball rests on the green felt of a billiard table.