bollard

/'bɔləd/
Học thuật
Thân thiện
bollard

The city installed a new bollard to protect the pedestrian crossing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc buộc tàu thuyền: Một cột ngắn, chắc chắn, thường làm bằng kim loại hoặc tông, được gắn cố định trên bến tàu, cầu cảng hoặc boong tàu để buộc dây thừng (dây neo) giữ tàu thuyền.
    • Cột chắn giao thông: Một cột ngắn, chắc chắn được lắp đặt trên vỉa hè hoặc lòng đường để kiểm soát giao thông, ngăn không cho xe cộ đi vào khu vực dành cho người đi bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hàng hải):

    • The sailor secured the mooring line to the bollard. (Thủy thủ buộc chặt dây neo vào cọc buộc tàu.)
    • The bollards along the quay are painted bright yellow for visibility. (Những cọc buộc tàu dọc theo cầu cảng được sơn màu vàng tươi để dễ nhìn thấy.)
  • Danh từ (giao thông):

    • The pedestrian zone is protected by a row of steel bollards. (Khu vực dành cho người đi bộ được bảo vệ bởi một hàng cột chắn bằng thép.)
    • They installed removable bollards to close the road to vehicles during the festival. (Họ lắp đặt các cột chắn tháo rời để đóng đường không cho xe cộ lưu thông trong suốt lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mooring bollard": Cọc buộc tàu chuyên dụng.

    • The ship was tied to a heavy-duty mooring bollard. (Con tàu được buộc vào một cọc buộc tàu chịu lực lớn.)
  • "Security bollard": Cột chắn an ninh (thường có thể thu vào hoặc nhô lên tự động).

    • The embassy entrance is guarded by retractable security bollards. (Lối vào đại sứ quán được bảo vệ bởi các cột chắn an ninh có thể thu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitt (danh từ): Trụ buộc dây (thường hai đầu, trên tàu thuyền).
  • Cleat (danh từ): Cọc chữ T (dùng để buộc dây thừng, thường nhỏ hơn bollard).
  • Pylon (danh từ): Trụ, cột lớn (có thể dùng trong xây dựng hoặc giao thông, thường cao lớn hơn bollard).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hàng hải): Mooring post (cọc buộc tàu), dock post (cọcbến tàu).
  • Danh từ (giao thông): Barrier post (cột rào chắn), traffic post (cột giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bollard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bollard")

bollard

The city installed a new bollard to protect the pedestrian crossing.

danh từ
  1. (hàng hải) cọc buộc tàu thuyền

Từ gần giống