billonnage

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự cày thành vồng
  2. (kinh tế) tài chính sự đầu cơ tiền đúc lẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

billonnage
Le fermier termine le billonnage de son champ pour préparer la plantation des légumes.