billonnage

Học thuật
Thân thiện
billonnage

Le fermier termine le billonnage de son champ pour préparer la plantation des légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự cày thành vồng: Hành động cày đất để tạo thành những luống đất cao (vồng), thường nhằm mục đích thoát nước hoặc canh tác.
    • (Kinh tế tài chính) Sự đầu cơ tiền đúc lẻ: Hoạt động đầu cơ, tích trữ hoặc mua bán kiếm lời dựa trên các đồng tiền xu mệnh giá nhỏ, thường do sự chênh lệch về giá trị kim loại so với giá trị danh nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Trong nông nghiệp:

    • Le billonnage améliore le drainage des champs. (Việc cày thành vồng cải thiện khả năng thoát nước của cánh đồng.)
    • Cette technique de billonnage est utilisée pour la culture des pommes de terre. (Kỹ thuật cày vồng này được sử dụng để trồng khoai tây.)
  • Trong kinh tế tài chính:

    • Le billonnage des pièces de monnaie en cuivre était courant au XIXe siècle. (Việc đầu cơ các đồng tiền xu bằng đồng đã phổ biến vào thế kỷ XIX.)
    • Les autorités ont interdit le billonnage pour protéger la monnaie. (Nhà chức trách đã cấm đầu cơ tiền đúc lẻ để bảo vệ đồng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer le billonnage": thực hành việc cày vồng hoặc tham gia đầu cơ tiền xu.

    • Les agriculteurs pratiquent le billonnage en automne. (Nông dân thực hành cày vồng vào mùa thu.)
  • "Être accusé de billonnage": bị buộc tội đầu cơ tiền đúc.

    • Il a été accusé de billonnage après avoir acheté de grandes quantités de pièces. (Ông ta bị buộc tội đầu cơ tiền đúc sau khi mua một lượng lớn tiền xu.)
Biến thể từ liên quan
  • Billonner (động từ): cày thành vồng; tham gia đầu cơ tiền xu.

    • Il faut billonner ce champ avant de semer. (Phải cày vồng cánh đồng này trước khi gieo hạt.)
  • Billon (danh từ): vồng đất (luống đất cao); hỗn hợp kim loại dùng đúc tiền (thường giá trị thấp).

    • Les plants sont alignés sur le billon. (Cây con được xếp thành hàng trên luống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong nông nghiệp: (sự vun gốc, đắp ụ), (sự cày thành rãnh).
  • Trong tài chính: (sự đầu cơ trên tiền lẻ), (sự đầu cơ tiền xu).
Lưu ý
  • Billonnagemột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nghĩa được sử dụng tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh (nông nghiệp hoặc kinh tế tài chính).
  • Trong bối cảnh hiện đại, nghĩa tài chính ngày càng ít gặp do các đồng tiền xu hiện đại thường giá trị nội tại thấp hơn nhiều so với mệnh giá.
billonnage

Le fermier termine le billonnage de son champ pour préparer la plantation des légumes.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự cày thành vồng
  2. (kinh tế) tài chính sự đầu cơ tiền đúc lẻ

Từ gần giống