pilonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giã; sự nện: Hành động dùng lực mạnh và lặp đi lặp lại để đập, giã hoặc nén một vật gì đó xuống.
- Sự bắn phá liên hồi: Trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc oanh tạc hoặc bắn phá một cách dồn dập, liên tục vào một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pilonnage du riz se fait traditionnellement au mortier. (Việc giã gạo được thực hiện theo truyền thống bằng cối.)
- Le pilonnage des positions ennemies par l'artillerie a duré toute la nuit. (Cuộc bắn phá liên hồi vào các vị trí của địch bằng pháo binh đã kéo dài suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pilonnage aérien": Sự oanh tạc, ném bom liên tục từ máy bay.
- La ville a subi un pilonnage aérien intensif. (Thành phố đã hứng chịu một đợt oanh tạc đường không dữ dội.)
"Pilonnage médiatique": (Nghĩa bóng) Sự tấn công, chỉ trích dồn dập và liên tục trên các phương tiện truyền thông.
- Le politicien a fait face à un pilonnage médiatique après le scandale. (Chính trị gia đó đã đối mặt với một cuộc tấn công dồn dập của truyền thông sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Pilonner (động từ): giã, nện; bắn phá liên hồi.
- Il faut pilonner les épices pour faire cette pâte. (Cần phải giã các loại gia vị để làm hỗn hợp này.)
Pilon (danh từ): cái chày; (kiến trúc) trụ cầu.
- Elle utilise un pilon en bois pour écraser l'ail. (Cô ấy dùng một cái chày gỗ để giã tỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Martèlement (danh từ): sự đập, sự nện; sự bắn phá liên tục.
- Bombardement (danh từ): sự oanh tạc, sự bắn phá (thường từ xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pilonnage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "pilonner".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pilonnage".)
danh từ giống đực
- sự giã; sự nện
- sự bắn phá liên hồi