boulonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bắt đinh ốc, sự ghép bằng bu lông: Hành động hoặc quá trình lắp ráp, cố định các bộ phận lại với nhau bằng cách sử dụng bu lông và đai ốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boulonnage de la structure métallique a pris deux jours. (Việc bắt đinh ốc cho kết cấu kim loại đã mất hai ngày.)
- Cette pièce nécessite un boulonnage précis. (Chi tiết này đòi hỏi một sự bắt đinh ốc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boulonnage de précision": sự bắt đinh ốc chính xác, thường dùng trong cơ khí chế tạo.
- L'assemblage du moteur requiert un boulonnage de précision. (Việc lắp ráp động cơ đòi hỏi một sự bắt đinh ốc chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Boulon (danh từ giống đực): bu lông, đinh ốc.
- Il manque un boulon pour terminer l'assemblage. (Thiếu một con bu lông để hoàn thành việc lắp ráp.)
Boulonner (động từ): bắt vít, siết chặt bằng bu lông.
- Il faut boulonner ces plaques ensemble. (Cần phải bắt vít các tấm kim loại này lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Assemblage par boulons: sự lắp ráp bằng bu lông.
- Fixation par boulons: sự cố định bằng bu lông.
danh từ giống đực
- sự bắt đinh ốc