boulonnage

Học thuật
Thân thiện
boulonnage

L'ouvrier effectue le boulonnage de la structure métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắt đinh ốc, sự ghép bằng bu lông: Hành động hoặc quá trình lắp ráp, cố định các bộ phận lại với nhau bằng cách sử dụng bu lông đai ốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulonnage de la structure métallique a pris deux jours. (Việc bắt đinh ốc cho kết cấu kim loại đã mất hai ngày.)
    • Cette pièce nécessite un boulonnage précis. (Chi tiết này đòi hỏi một sự bắt đinh ốc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boulonnage de précision": sự bắt đinh ốc chính xác, thường dùng trong cơ khí chế tạo.
    • L'assemblage du moteur requiert un boulonnage de précision. (Việc lắp ráp động cơ đòi hỏi một sự bắt đinh ốc chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulon (danh từ giống đực): bu lông, đinh ốc.

    • Il manque un boulon pour terminer l'assemblage. (Thiếu một con bu lông để hoàn thành việc lắp ráp.)
  • Boulonner (động từ): bắt vít, siết chặt bằng bu lông.

    • Il faut boulonner ces plaques ensemble. (Cần phải bắt vít các tấm kim loại này lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblage par boulons: sự lắp ráp bằng bu lông.
  • Fixation par boulons: sự cố định bằng bu lông.
boulonnage

L'ouvrier effectue le boulonnage de la structure métallique.

danh từ giống đực
  1. sự bắt đinh ốc

Từ gần giống

Từ chứa "boulonnage"