billowing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dâng lên cuồn cuộn, cuồn cuộn: Mô tả một thứ gì đó (thường là khói, sóng, mây, hoặc vải) đang chuyển động lên cao và lan rộng ra với những chuyển động mạnh mẽ, uốn lượn, trông giống như những đợt sóng lớn.
- Phồng lên, phập phồng: Có thể mô tả thứ gì đó phồng lên và xẹp xuống một cách mạnh mẽ, đầy đặn dưới tác động của gió hoặc chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Billowing smoke rose from the factory chimney. (Khói cuồn cuộn bốc lên từ ống khói nhà máy.)
- The ship sailed through the billowing waves. (Con tàu lướt qua những ngọn sóng dâng trào cuồn cuộn.)
- She wore a dress with billowing sleeves. (Cô ấy mặc một chiếc váy với tay áo phồng rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Billowing clouds": Những đám mây cuồn cuộn, thường là mây bão hoặc mây tích lớn đang chuyển động nhanh.
- Billowing clouds gathered on the horizon, signaling a coming storm. (Những đám mây cuồn cuộn tụ tập ở chân trời, báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
"Billowing fabric": Vải bay phấp phới, phồng lên một cách đẹp mắt dưới gió.
- The billowing fabric of the curtains gave the room a romantic feel. (Lớp vải bay phấp phới của rèm cửa mang lại cho căn phòng một cảm giác lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
Billow (động từ): Phồng lên, cuộn lên (thường dùng cho khói, sóng).
- Smoke began to billow from the window. (Khói bắt đầu cuồn cuộn bốc ra từ cửa sổ.)
Billowy (tính từ): Có đặc điểm cuồn cuộn, gợn sóng; thường dùng thay thế cho "billowing".
- She lay on the billowy sand dunes. (Cô ấy nằm trên những đụn cát gợn sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Swelling: Phồng lên, dâng lên.
- Surging: Dâng trào, cuồn cuộn (thường cho sóng).
- Rolling: Cuộn tròn, lăn (ví dụ: sóng cuộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "billowing" vì đây là một tính từ. Hành động được mô tả bởi động từ "billow".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "billowing".)
Adjective
- dâng lên cuồn cuộn, cuồn cuộn