stormy

/'stɔ:mi/
Học thuật
Thân thiện
stormy

The children watch the stormy weather from the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bão, dông tố: Dùng để mô tả thời tiết gió mạnh, mưa lớn, sấm chớp, thường đi kèm với biển động.
    • Mãnh liệt, sôi nổi, dữ dội: Dùng để mô tả cảm xúc, cuộc tranh luận hoặc mối quan hệ nhiều căng thẳng, xung đột diễn biến mạnh mẽ.
    • Sóng gió, đầy biến động: Dùng để mô tả một giai đoạn, cuộc đời hoặc tình huống nhiều khó khăn, thử thách thay đổi.
dụ sử dụng
  • Mô tả thời tiết:

    • We had to cancel the picnic due to the stormy weather. (Chúng tôi phải hủy buổi ngoại thời tiết bão.)
    • The stormy sea made the ferry crossing very rough. (Biển dông tố khiến chuyến phà rất chòng chành.)
  • Mô tả cảm xúc hoặc tình huống:

    • They had a stormy argument about finances. (Họ đã một cuộc tranh luận sôi nổi về tài chính.)
    • The politician's career was stormy and full of controversy. (Sự nghiệp của chính trị gia đó đầy sóng gió tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stormy relationship": một mối quan hệ sóng gió, nhiều cãi vã.

    • Their stormy relationship was well-known among their friends. (Mối quan hệ sóng gió của họ nổi tiếng trong nhóm bạn.)
  • "stormy session/meeting": một phiên họp/buổi họp căng thẳng tranh cãi.

    • The board meeting turned into a stormy session over the merger plan. (Cuộc họp hội đồng quản trị đã trở thành một phiên họp căng thẳng về kế hoạch sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm (n): cơn bão, trận dông.
  • Storm (v): tấn công dữ dội, xông vào; nổi giận.
  • Stormily (adv): một cách dữ dội, mãnh liệt.
  • Storminess (n): tính chất dông bão; tình trạng sóng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Tempestuous: dữ dội, bão táp (về thời tiết hoặc cảm xúc).
  • Turbulent: hỗn loạn, đầy biến động.
  • Blustery: gió mạnh, gió giật.
  • Heated: nóng nảy, sôi nổi (về tranh luận).
Từ trái nghĩa
  • Calm: yên tĩnh, bình lặng.
  • Peaceful: thanh bình, hòa bình.
  • Tranquil: yên ả, tĩnh lặng.
  • Serene: bình thản, yên bình.
Thành ngữ liên quan
  • A storm in a teacup: Chuyện ra to, cơn bão trong tách trà.
    • Their argument over the seating arrangement was just a storm in a teacup. (Cuộc cãi vã của họ về chỗ ngồi chỉ chuyện ra to.)
  • Weather the storm: Vượt qua khó khăn, sóng gió.
    • The company managed to weather the storm of the economic crisis. (Công ty đã xoay xở để vượt qua sóng gió của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
stormy

The children watch the stormy weather from the window.

tính từ
  1. mãnh liệt như bão tố
    • stormy passions
      những tình cảm mãnh liệt
    • stormy sea
      biển nổi sóng dữ dội
  2. ào ạt, sôi nổi
    • stormy debate
      cuộc tranh luận sôi nổi
  3. sóng gió
    • stormy life
      cuộc đời sóng gió
  4. báo bão