billystick

billystick

A police officer holds a billystick while standing on a quiet street.

Định nghĩa

Danh từ: Dùi cui, gậy ngắn chắc chắn, thường được cảnh sát sử dụng làm khí để giữ trật tự.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát mang theo một cây dùi cui để tự vệ.)
  • (Anh ta bị đánh bằng dùi cui trong cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "billystick" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc lịch sử, chỉ loại dùi cui gỗ ngắn, khác với các loại dùi cui hiện đại bằng kim loại hoặc nhựa.
    • The old-fashioned billystick was made of oak. (Cây dùi cui kiểu được làm từ gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Billy club (danh từ): đồng nghĩa với billystick, thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Truncheon (danh từ): từ đồng nghĩa trang trọng hơn, dùng trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Club (danh từ): gậy, dùi cui (nói chung).
  • Bat (danh từ): dùi cui (thường dùng trong thể thao hoặc khí tương tự).
  • Nightstick (danh từ): dùi cui (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệtBắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "billystick".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "billystick".