bilobed

/bai'loubeit/ Cách viết khác : (bilobed) /'bailoubd/
tính từ
  1. hai thuỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

bilobed
The maple leaf is distinctly bilobed.