bilobé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hai thùy: Từ này dùng để mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc bộ phận cơ thể được chia thành hai thùy hoặc hai phần lồi tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une feuille bilobée est caractéristique de certaines plantes. (Một chiếc lá có hai thùy là đặc trưng của một số loài thực vật.)
- L'architecture de ce bâtiment présente un dôme bilobé. (Kiến trúc của tòa nhà này có một mái vòm hai thùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể.
- Le foie peut présenter un aspect bilobé chez certains individus. (Gan có thể có hình dáng hai thùy ở một số cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilobation (danh từ giống cái): Sự phân chia thành hai thùy, tình trạng có hai thùy.
- Lobé (tính từ): Có thùy (nói chung, có thể có nhiều hơn hai).
Từ đồng nghĩa
- À deux lobes: Có hai thùy.
- Divisé en deux lobes: Được chia thành hai thùy.
Từ trái nghĩa
- Unilobé (tính từ): (Có) một thùy.
- Multilobé/Polylobé (tính từ): (Có) nhiều thùy.
tính từ
- (sinh vật học, kiến trúc) (có) hai thùy