balboa
/bæl'bouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng balboa: Đơn vị tiền tệ chính thức của Panama, có ký hiệu là B/. Một balboa có giá trị tương đương với một đô la Mỹ (USD) và được chia thành 100 centésimos.
- Tiền xu Panama: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ đến các đồng tiền xu bằng kim loại của Panama.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prix est de cinq balboas. (Giá là năm balboa.)
- Il a payé avec une pièce d'un balboa. (Anh ấy đã trả bằng một đồng xu một balboa.)
- Le balboa panaméen est à parité avec le dollar américain. (Đồng balboa của Panama có tỷ giá ngang bằng với đô la Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en balboas": được tính hoặc thanh toán bằng đơn vị tiền balboa.
- Le contrat est libellé en balboas. (Hợp đồng được định giá bằng balboa.)
Biến thể và từ liên quan
Centésimo (danh từ giống đực): Đơn vị tiền nhỏ hơn của balboa, tương đương 1/100 balboa.
- Cela coûte cinquante centésimos. (Món đó giá năm mươi centésimos.)
Dollar panaméen: Cách gọi khác cho đồng balboa, do tỷ giá cố định 1:1 với đô la Mỹ. Tuy nhiên, đây là tên gọi thông tục, tên chính thức vẫn là "balboa".
Từ đồng nghĩa
- Monnaie panaméenne: Tiền tệ Panama (cách gọi chung).
- Devise du Panama: Ngoại tệ của Panama.
Lưu ý
- Từ "balboa" luôn viết thường trong tiếng Pháp khi chỉ đơn vị tiền tệ.
- Đồng balboa chỉ tồn tại dưới dạng tiền xu. Các tờ tiền giấy lưu hành tại Panama là đô la Mỹ.
- Tên gọi "balboa" được đặt theo tên nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Vasco Núñez de Balboa.
danh từ giống đực
- đồng banboa (tiền Pa-na-ma)