bulbe

Học thuật
Thân thiện
bulbe

Le jardinier plante un bulbe de tulipe dans la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Thân hành, củ hành: Một loại chồi biến đổi, thường nằm dưới đất, hình dạng như củ với các vảy mọng nước dự trữ chất dinh dưỡng, ví dụ như củ hành tây, củ tỏi.
    • (Giải phẫu học) Hành: Chỉ các cấu trúc hình dạng tròn hoặc hình củ trong cơ thể.
    • (Kiến trúc) Vòm bát úp: Một yếu tố kiến trúc hình dạng giống như nửa quả cầu hoặc hình củ hành.
Ví dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:

    • Je plante des bulbes de tulipe en automne. (Tôi trồng những củ hành của hoa tulip vào mùa thu.)
    • L'oignon est un exemple de plante à bulbe. (Củ hành tâymột ví dụ về cây thân hành.)
  • Trong giải phẫu học:

    • Le bulbe olfactif est une structure du cerveau. (Hành khứu giácmột cấu trúc của não bộ.)
    • La lésion affecte le bulbe rachidien. (Tổn thương ảnh hưởng đến hành não.)
  • Trong kiến trúc:

    • Les coupoles en forme de bulbe sont caractéristiques de certaines églises orthodoxes. (Những mái vòm hình bát úpđặc trưng của một số nhà thờ Chính thống giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • bulbe": (Tính từ) dạng hình củ hành hoặc liên quan đến thân hành.

    • Une lampe à bulbe ancienne. (Một chiếc đèn cổ chụp hình củ hành.)
  • "Bulbe pileux": (Danh từ, giải phẫu) Nang lông, phần bầu của chân lông.

    • Le bulbe pileux contient les cellules souches du follicule. (Nang lông chứa các tế bào gốc của nang tóc.)
Biến thể từ liên quan
  • Bulbeux/bulbeuse (tính từ): hình củ hành, phình ra thành hình củ.

    • Une racine bulbeuse. (Một rễ củ dạng phình ra.)
  • Bulbicole (tính từ): Sống trên hoặc trong các thân hành (cây).

  • Bulbille (danh từ giống cái): Hành nhỏ, chồi hành (một cơ quan sinh sản sinh dưỡng nhỏ hình thành trên cây).
Từ đồng nghĩa
  • Oignon (danh từ giống đực): Củ hành (thường dùng trong thực vật học/ẩm thực, nhưng "bulbe" là thuật ngữ chung hơn cho cấu trúc thực vật).
  • Renflement (danh từ giống đực): Chỗ phình ra (nghĩa chung, chỉ hình dạng).
  • Corme (danh từ giống đực): Thân củ (một loại cấu trúc dự trữ khác, không phải là "bulbe" thực sự).
Cụm từ cố định
  • Bulbe rachidien / Bulbe cérébral (danh từ): Hành não, hành tủy (phần dưới của thân não, nối liền với tủy sống).
  • Bulbe olfactif (danh từ): Hành khứu giác (cấu trúc tiếp nhận tín hiệu mùi từ mũi).
  • Bulbe du cheveu (danh từ): Nang lông, chân tóc.
  • Plante à bulbe (danh từ): Cây thân hành, cây củ hành.
bulbe

Le jardinier plante un bulbe de tulipe dans la terre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học, giải phẫu) hành
    • Plantes à bulbe
      những cây thân hành
    • Bulbe olfactif
      hành khứu giác
  2. (giải phẫu) hành não (cũng bulbe rachidien)
  3. (kiến trúc) vòm bát úp

Từ chứa "bulbe"