bilocation

bilocation

A saint experiences bilocation, appearing in two places at once.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khả năng tồn tại đồng thời ở hai nơi: "bilocation" chỉ khả năng siêu nhiên một người (thường được cho các vị thánh Công giáo La ) có thể hiện diện cùng lúchai địa điểm khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Khả năng tồn tại đồng thời ở hai nơi của vị thánh được dân làng coi một phép lạ.)
  • (Một số văn bản tôn giáo mô tả khả năng tồn tại đồng thời ở hai nơi một món quà hiếm hoi từ Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bilocation in mystical literature": khả năng tồn tại đồng thời ở hai nơi trong văn học huyền bí.
    • Bilocation is a recurring theme in stories about medieval saints. (Khả năng tồn tại đồng thời ở hai nơi một chủ đề lặp đi lặp lại trong các câu chuyện về các vị thánh thời Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilocational (tính từ): liên quan đến khả năng tồn tại đồng thời ở hai nơi.
    • The bilocational experience was documented by several witnesses. (Trải nghiệm tồn tại đồng thời ở hai nơi đã được ghi lại bởi nhiều nhân chứng.)
  • Bilocality (danh từ): trạng thái hoặc hiện tượng tồn tại đồng thời ở hai nơi.
    • Bilocality is often debated among theologians. (Hiện tượng tồn tại đồng thời ở hai nơi thường được tranh luận giữa các nhà thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Dual presence: sự hiện diện kép.
  • Co-location: sự cùng tồn tạihai nơi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "To experience bilocation": trải nghiệm khả năng tồn tại đồng thời ở hai nơi.
    • The monk claimed to experience bilocation during deep meditation. (Nhà sư tuyên bố đã trải nghiệm khả năng tồn tại đồng thời ở hai nơi trong lúc thiền định sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in two places at once": ở hai nơi cùng một lúc (cách diễn đạt thông thường cho "bilocation").
    • He felt like he was in two places at once, handling both tasks simultaneously. (Anh ấy cảm thấy như mình đanghai nơi cùng một lúc, xử lý cả hai nhiệm vụ đồng thời.)