plication

/pli'keiʃn/
danh từ
  1. sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp
  2. (địa ,địa chất) nếp uốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

plication
The waiter creates a neat plication in the linen napkin.