bye-election
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc bầu cử bổ sung (thường được tổ chức giữa các kỳ bầu cử chính thức để lấp đầy một ghế trống trong quốc hội hoặc hội đồng địa phương).
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố một cuộc bầu cử bổ sung cho ghế trống trong Quốc hội.)
- (Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử bổ sung thấp hơn dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bye-election thường được dùng để chỉ các cuộc bầu cử đặc biệt, không theo chu kỳ bầu cử định kỳ, nhằm thay thế đại diện dân cử đã từ chức, qua đời, hoặc bị phế truất.
- Trong ngữ cảnh chính trị, bye-election có thể ảnh hưởng đến uy tín của đảng cầm quyền, vì kết quả thường được xem là thước đo dư luận.
Biến thể và từ gần giống
- By-election (cách viết phổ biến hơn, không có dấu gạch nối): cùng nghĩa với "bye-election".
- Special election (cuộc bầu cử đặc biệt): từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Cuộc bầu cử đặc biệt: dùng để chỉ bất kỳ cuộc bầu cử nào không theo lịch trình thông thường.
- Cuộc bầu cử phụ: cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
Hold a bye-election: tổ chức một cuộc bầu cử bổ sung.
- The council decided to hold a bye-election next month. (Hội đồng quyết định tổ chức một cuộc bầu cử bổ sung vào tháng tới.)
Win a bye-election: thắng cử trong cuộc bầu cử bổ sung.
- The opposition party won the bye-election by a narrow margin. (Đảng đối lập đã thắng cử trong cuộc bầu cử bổ sung với tỷ lệ sít sao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "bye-election", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "a test of public opinion" (một bài kiểm tra dư luận), vì các cuộc bầu cử bổ sung thường được xem như thước đo tình cảm của cử tri.