binôme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học) Nhị thức: Một biểu thức đại số bao gồm hai số hạng được nối với nhau bằng dấu cộng (+) hoặc dấu trừ (-).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le développement du binôme (a+b)² est a² + 2ab + b². (Khai triển của nhị thức (a+b)² là a² + 2ab + b².)
- En algèbre, un binôme est une expression à deux termes. (Trong đại số, một nhị thức là một biểu thức có hai số hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Binôme de Newton": Nhị thức Newton, công thức để khai triển lũy thừa của một nhị thức.
- La formule du binôme de Newton est fondamentale en analyse combinatoire. (Công thức nhị thức Newton là nền tảng trong tổ hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Binôme (n.m): Trong ngữ cảnh giáo dục đại học ở Pháp, có thể chỉ một nhóm hai sinh viên làm việc cùng nhau trong một dự án hoặc bài tập thực hành.
- Pour ce TP de chimie, vous travaillerez en binôme. (Đối với bài thực hành hóa học này, các em sẽ làm việc theo cặp.)
Từ đồng nghĩa
- Expression à deux termes: Biểu thức hai số hạng (trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (toán học) nhị thức