bonhomme

Học thuật
Thân thiện
bonhomme

Un petit bonhomme joue avec un ballon dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều bonshommes):

    • (Thân mật) Lão, chàng, : Dùng để chỉ một người đàn ông một cách thân mật, đôi khi hơi suồng sã hoặc khinh miệt, tùy ngữ cảnh.
    • (Thân mật) Cậu bé, đứa trẻ con trai: Dùng để chỉ một cậu bé nhỏ một cách trìu mến.
    • (Thân mật) Người: Chỉ một người nói chung, thường dùng khi đếm số lượng lao động.
    • (Thân mật) Hình người vẽ quệch quạc, hình người nặn sơ sài: Chỉ hình vẽ đơn giản của một người (như tranh vẽ của trẻ con) hoặc vật thể tượng trưng cho người (như bù nhìn).
    • (Từ ) Người hiền từ: Chỉ một người đàn ông tốt bụng, hiền lành.
    • (Từ ) Người ngây ngô: Chỉ một người khờ dại, chất phác.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Hiền từ, phúc hậu: Mô tả vẻ ngoài hoặc tính cách tốt bụng, dễ chịu, hiền lành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Un drôle de bonhomme. (Một lão buồn cười / Một kỳ quặc.)
    • Un petit bonhomme. (Một cậu bé.)
    • Employer trois bonshommes sur le chantier. (Dùng ba người trên công trường.)
    • Les enfants dessinent des bonshommes. (Trẻ con vẽ những hình người que.)
  • Tính từ:

    • Air bonhomme. (Vẻ hiền từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aller son petit bonhomme de chemin: (Thành ngữ) Tiến bước một cách chậm rãi, đều đặn vững chắc, thường để chỉ sự tiến bộ trong công việc hay cuộc sống.
    • Il ne se presse pas, mais il va son petit bonhomme de chemin. (Anh ta không vội, nhưng cứ tiến từng bước vững chắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Faux bonhomme (danh từ): Kẻ giả vờ hiền lành, thực thà; kẻ đạo đức giả.
    • Méfie-toi de lui, c'est un faux bonhomme. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột kẻ giả nhân giả nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "người đàn ông"): (), (kẻ, cá nhân), (chàng trai).
  • Danh từ (nghĩa "cậu bé"): (cậu bé nhỏ), (cậu bé).
  • Tính từ: (tốt bụng), (hòa nhã), (phụ tử, hiền từ).
Thành ngữ liên quan
  • Bonhomme de neige: Người tuyết (hình người bằng tuyết).

    • Les enfants ont fait un bonhomme de neige dans le jardin. (Bọn trẻ đã làm một người tuyết trong vườn.)
  • Bonhomme de chemin (như trong aller son petit bonhomme de chemin): Xemmục Các cách sử dụng nâng cao.

bonhomme

Un petit bonhomme joue avec un ballon dans le jardin.

danh từ giống đực (số nhiều bonshommes)
  1. (thân mật) lão, chàng,
    • Un drôle de bonhomme
      một lão buồn cười
    • Un petit bonhomme
      một cậu bé
  2. (thân mật) người
    • Employer trois bonshommes sur le chantier
      dùng ba người trên công trường
  3. (thân mật) hình người vẽ quệch quạc, hình người nặn sơ sài
  4. (từ , nghĩa ) người hiền từ
  5. (từ , nghĩa ) người ngây ngô
    • aller son petit bonhomme de chemin
      dần dần vững bước tiến lên
    • faux bonhomme
      kẻ thực thà vờ, kẻ giả ngây thơ
tính từ (không đổi)
  1. hiền từ
    • Air bonhomme
      vẻ hiền từ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bonhomme"