bonhomme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (số nhiều bonshommes):
- (Thân mật) Lão, chàng, gã: Dùng để chỉ một người đàn ông một cách thân mật, đôi khi hơi suồng sã hoặc khinh miệt, tùy ngữ cảnh.
- (Thân mật) Cậu bé, đứa trẻ con trai: Dùng để chỉ một cậu bé nhỏ một cách trìu mến.
- (Thân mật) Người: Chỉ một người nói chung, thường dùng khi đếm số lượng lao động.
- (Thân mật) Hình người vẽ quệch quạc, hình người nặn sơ sài: Chỉ hình vẽ đơn giản của một người (như tranh vẽ của trẻ con) hoặc vật thể tượng trưng cho người (như bù nhìn).
- (Từ cũ) Người hiền từ: Chỉ một người đàn ông tốt bụng, hiền lành.
- (Từ cũ) Người ngây ngô: Chỉ một người khờ dại, chất phác.
Tính từ (không đổi):
- Hiền từ, phúc hậu: Mô tả vẻ ngoài hoặc tính cách tốt bụng, dễ chịu, hiền lành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Un drôle de bonhomme. (Một lão buồn cười / Một gã kỳ quặc.)
- Un petit bonhomme. (Một cậu bé.)
- Employer trois bonshommes sur le chantier. (Dùng ba người trên công trường.)
- Les enfants dessinent des bonshommes. (Trẻ con vẽ những hình người que.)
Tính từ:
- Air bonhomme. (Vẻ hiền từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Aller son petit bonhomme de chemin: (Thành ngữ) Tiến bước một cách chậm rãi, đều đặn và vững chắc, thường để chỉ sự tiến bộ trong công việc hay cuộc sống.
- Il ne se presse pas, mais il va son petit bonhomme de chemin. (Anh ta không vội, nhưng cứ tiến từng bước vững chắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Faux bonhomme (danh từ): Kẻ giả vờ hiền lành, thực thà; kẻ đạo đức giả.
- Méfie-toi de lui, c'est un faux bonhomme. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một kẻ giả nhân giả nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "người đàn ông"): (gã), (kẻ, cá nhân), (chàng trai).
- Danh từ (nghĩa "cậu bé"): (cậu bé nhỏ), (cậu bé).
- Tính từ: (tốt bụng), (hòa nhã), (phụ tử, hiền từ).
Thành ngữ liên quan
Bonhomme de neige: Người tuyết (hình người bằng tuyết).
- Les enfants ont fait un bonhomme de neige dans le jardin. (Bọn trẻ đã làm một người tuyết trong vườn.)
Bonhomme de chemin (như trong aller son petit bonhomme de chemin): Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ giống đực (số nhiều bonshommes)
- (thân mật) lão, chàng, gã
- Un drôle de bonhommemột lão buồn cười
- Un petit bonhommemột cậu bé
- (thân mật) người
- Employer trois bonshommes sur le chantierdùng ba người trên công trường
- (thân mật) hình người vẽ quệch quạc, hình người nặn sơ sài
- (từ cũ, nghĩa cũ) người hiền từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người ngây ngô
- aller son petit bonhomme de chemindần dần vững bước tiến lên
- faux bonhommekẻ thực thà vờ, kẻ giả ngây thơ
tính từ (không đổi)
- hiền từ
- Air bonhommevẻ hiền từ