Characters remaining: 500/500
Translation

bindery

/'baindəri/
Academic
Friendly

Từ "bindery" trong tiếng Anh một danh từ, được sử dụng chủ yếu ở Mỹ, có nghĩa "hiệu đóng sách". chỉ đến một nơi hoặc một cơ sở chuyên về việc đóng sách, tức là quá trình gắn kết các trang giấy lại với nhau để tạo thành một cuốn sách hoàn chỉnh.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Định nghĩa: Bindery nơi sản xuất hoàn thiện sách, bao gồm các công đoạn như cắt, đóng, bọc sách.
  2. Cách sử dụng: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xuất bản, in ấn, hoặc sản xuất sách.
dụ sử dụng
  • Câu đơn giản: "The bindery is responsible for assembling the final copies of the books." (Hiệu đóng sách chịu trách nhiệm lắp ráp các bản sao cuối cùng của sách.)
  • Câu nâng cao: "After the printing process is complete, the manuscripts are sent to the bindery for finishing touches." (Sau khi quá trình in ấn hoàn tất, các bản thảo được gửi đến hiệu đóng sách để hoàn thiện.)
Các biến thể từ gần giống
  • Bind (động từ): có nghĩa "đóng lại" hoặc "gắn kết". dụ: "They need to bind the pages together." (Họ cần gắn kết các trang lại với nhau.)
  • Binding (danh từ): quá trình hoặc hình thức đóng sách. dụ: "The binding of this book is very durable." (Cách đóng sách của cuốn sách này rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Bookbinding: có nghĩa tương tự, chỉ đến nghệ thuật hoặc quá trình đóng sách.
  • Finishing: trong ngữ cảnh này có thể chỉ đến các công đoạn hoàn thiện sản phẩm in ấn, bao gồm cả đóng sách.
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • To bind a book: có nghĩa thực hiện quá trình đóng sách.
  • Hardcover vs. Paperback binding: chỉ đến các loại hình thức đóng sách khác nhau, bìa cứng bìa mềm.
Kết luận

Từ "bindery" một từ chuyên ngành trong lĩnh vực xuất bản in ấn, mang lại một cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất sách.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu đóng sách

Similar Spellings

Comments and discussion on the word "bindery"