bindery

/'baindəri/
Học thuật
Thân thiện
bindery

A worker in the bindery carefully sews the pages of a new book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng đóng sách, hiệu đóng sách: Một cơ sở hoặc xưởng chuyên thực hiện công việc đóng bìa, gia cố hoàn thiện sách, tạp chí hoặc các ấn phẩm khác sau khi in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After printing, the magazines are sent to the bindery for finishing. (Sau khi in, các tạp chí được gửi đến xưởng đóng sách để hoàn thiện.)
    • He works in a bindery that specializes in leather-bound books. (Anh ấy làm việc trong một xưởng đóng sách chuyên về sách bìa da.)
    • The old book was repaired at a local bindery. (Cuốn sách đã được sửa chữa tại một hiệu đóng sách địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trade bindery": Xưởng đóng sách thương mại, nhận công việc từ nhiều nhà xuất bản khác nhau.

    • The publisher outsources the final stage to a trade bindery. (Nhà xuất bản thuê ngoài công đoạn cuối cùng cho một xưởng đóng sách thương mại.)
  • "In-house bindery": Xưởng đóng sách nội bộ (thuộc một nhà in hoặc nhà xuất bản).

    • Large printing companies often have their own in-house bindery. (Các công ty in ấn lớn thường xưởng đóng sách nội bộ riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Binder (n):
    • Người đóng sách.
    • Máy đóng sách.
    • Bìa bọc hồ sơ, bìa còng.
  • Bookbinding (n): Nghề đóng sách, công việc đóng sách.
  • Bind (v): Đóng (sách), buộc, ràng buộc.
Từ đồng nghĩa
  • Bookbindery: Xưởng đóng sách (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Bookbinding workshop: Xưởng thợ đóng sách.
bindery

A worker in the bindery carefully sews the pages of a new book.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu đóng sách

Từ gần giống