binder

/'baində/
Học thuật
Thân thiện
binder

A student places her notes into a three-ring binder on her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đóng sách: Người có nghĩa vụ hoặc công việc đóng các trang giấy lại thành sách.
    • Dụng cụ để buộc, : Một vật (như dây, lạt, thừng) dùng để buộc chặt các thứ lại với nhau.
    • Chất kết dính: Một chất lỏng hoặc chất đặc dùng để gắn kết các hạt, sợi hoặc bề mặt riêng lẻ lại với nhau.
    • Bìa rời: Một loại bìa cứng hoặc bìa nhựa chế giữ giấy, dùng để đựng bảo vệ các trang giấy rời, tạp chí hoặc tài liệu.
    • Bộ phận buộc lúa (trong máy gặt): Bộ phận của máy gặt đập liên hợp chức năng buộc các bó lúa sau khi cắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old binder in the workshop can repair any book. (Người đóng sách già trong xưởng có thể sửa bất kỳ cuốn sách nào.)
    • We need a strong binder to tie these packages together. (Chúng tôi cần một sợi dây buộc chắc chắn để buộc các gói hàng này lại với nhau.)
    • Egg white can be used as a binder in some recipes. (Lòng trắng trứng có thể được dùng làm chất kết dính trong một số công thức nấu ăn.)
    • She keeps all her lecture notes in a three-ring binder. ( ấy giữ tất cả ghi chú bài giảng trong một bìa rời ba vòng.)
    • The combine harvester's binder is not working properly. (Bộ phận buộc lúa của máy gặt đập liên hợp không hoạt động bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal binder": Một tài liệu hoặc thỏa thuận tính ràng buộc về mặt pháp .

    • The signed contract is a legal binder for both parties. (Hợp đồng đã một văn bản ràng buộc pháp cho cả hai bên.)
  • "In a binder": (Thành ngữ, thông tục) Ở trong một tình huống khó khăn hoặc bế tắc.

    • I'm really in a binder with this deadline. (Tôi thực sự đangtrong một tình thế khó khăn với hạn chót này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bind (động từ): Buộc, trói, ràng buộc.

    • Bind the old newspapers together. (Hãy buộc các tờ báo lại với nhau.)
  • Binding (danh từ): Sự đóng sách; sự ràng buộc; (tính từ): tính ràng buộc.

    • The binding of this book is coming loose. (Phần đóng gáy của cuốn sách này đang bị lỏng ra.)
  • Binder clip (danh từ, từ ghép): Kẹp bướm, một loại kẹp giấy bằng kim loại.

    • Use a binder clip to hold these documents. (Dùng một cái kẹp bướm để giữ các tài liệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastener: Dụng cụ cố định, khóa kéo.
  • Adhesive: Chất dính, keo dán.
  • Folder: Tập hồ sơ, bìa đựng tài liệu (có thể không chế giữ giấy như bìa rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'binder')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'binder' ngoài cách dùng nâng cao "in a binder" đã đề cập.)

binder

A student places her notes into a three-ring binder on her desk.

danh từ
  1. người đóng sách
  2. bộ phận buộc lúa (trong máy gặt)
  3. dây, lạt, thừng, chão (để buộc, )
  4. chất gắn
  5. bìa rời (cho báo, tạp chí)