binder

/'baində/
danh từ
  1. người đóng sách
  2. bộ phận buộc lúa (trong máy gặt)
  3. dây, lạt, thừng, chão (để buộc, )
  4. chất gắn
  5. bìa rời (cho báo, tạp chí)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

binder
A student places her notes into a three-ring binder on her desk.