bender

/'bendə/
danh từ
  1. (từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
    • to go on a bender
      chè chén linh đình, ăn uống say sưa
    • to go on a bender
      say sưa
  2. đồng sáu xu (nửa silinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bender
A baseball pitcher throws a bender that curves toward home plate.