bunder

/'bʌndə/
Học thuật
Thân thiện
bunder

A ship docks at the bunder to unload its cargo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến cảng, ke: Một từ tiếng Anh nguồn gốc từ tiếng Hindi/Urdu, dùng để chỉ một bến tàu, bến cảng hoặc một khu vực bờ sông, bờ biển được xây dựng để tàu thuyền cập bến, bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship finally docked at the crowded bunder. (Con tàu cuối cùng cũng cập bến tại bến cảng đông đúc.)
    • Goods were being unloaded on the old stone bunder. (Hàng hóa đang được dỡ xuống tại bến đá .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The bunder was bustling with activity": Bến cảng nhộn nhịp với các hoạt động.
    • At dawn, the bunder was already bustling with activity as fishermen prepared their boats. (Vào lúc bình minh, bến cảng đã nhộn nhịp với các hoạt động khi những ngư dân chuẩn bị thuyền của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunder một từ đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặcmột số vùng tại Nam Á. không các biến thể phổ biến nhưng có thể liên quan đến các từ sau:
    • Wharf (n): Bến tàu, cầu tàu.
    • Quay (n): Bến, bờ (thường được xây bằng đá).
    • Jetty (n): Cầu tàu nhỏ, đê chắn sóng.
Từ đồng nghĩa
  • Dock: Bến tàu, ụ tàu.
  • Pier: Cầu tàu, bến tàu nhô ra biển/sông.
  • Harbor: Bến cảng, hải cảng (nghĩa rộng hơn, chỉ cả khu vực tàu trú ẩn).
Lưu ý
  • Từ "bunder" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh toàn cầu. thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tên địa danh ( dụ: "Apollo Bunder" ở Mumbai, Ấn Độ), hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến tiểu lục địa Ấn Độ.
bunder

A ship docks at the bunder to unload its cargo.

danh từ
  1. Anh, Ân bến cảng, ke