binh dịch

  1. (từ , nghĩa ) Military service

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "binh dịch"

binh dịch
Thời xưa, trai tráng trong làng phải thực hiện binh dịch khi có lệnh.