binocular
/bi'nɔkjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến cả hai mắt: Dùng để mô tả đặc điểm, chức năng hoặc thiết bị sử dụng cả hai mắt cùng một lúc.
- Có hai ống kính (dành cho hai mắt): Dùng để mô tả dụng cụ quang học được thiết kế để sử dụng cho cả hai mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans have binocular vision, which helps with depth perception. (Con người có thị giác hai mắt, giúp nhận thức về chiều sâu.)
- The scientist used a binocular microscope for the detailed examination. (Nhà khoa học đã sử dụng kính hiển vi hai mắt để kiểm tra chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "binocular disparity": sự khác biệt hai mắt (hiện tượng mỗi mắt nhìn thấy hình ảnh hơi khác nhau, tạo ra nhận thức về chiều sâu).
- Binocular disparity is a key cue for three-dimensional vision. (Sự khác biệt hai mắt là một manh mối quan trọng cho thị giác ba chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Binoculars (danh từ số nhiều): Ống nhòm (một dụng cụ quang học có hai ống kính giống hệt nhau song song, dùng để quan sát vật thể ở xa).
- He raised his binoculars to watch the birds. (Anh ấy đưa ống nhòm lên để quan sát những con chim.)
Từ đồng nghĩa
- Two-eyed: (có) hai mắt (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả đơn giản).