biogeny

/'baiou'dʤenisis/ Cách viết khác : (biogeny) /bai'ɔdʤini/
danh từ
  1. thuyết phát sinh sinh vật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "biogeny"

biogeny
Biogeny is the process by which new life arises from existing life.