biogeny

/'baiou'dʤenisis/ Cách viết khác : (biogeny) /bai'ɔdʤini/
Học thuật
Thân thiện
biogeny

Biogeny is the process by which new life arises from existing life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết phát sinh sinh vật: Một học thuyết hoặc quá trình liên quan đến nguồn gốc sự phát sinh của sự sống, đặc biệt sự hình thành các sinh vật sống từ các sinh vật sống khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of biogeny explores how life originates from pre-existing life. (Việc nghiên cứu thuyết phát sinh sinh vật khám phá cách sự sống bắt nguồn từ sự sống trước đó.)
    • Early theories of biogeny were crucial to the development of modern biology. (Các học thuyết ban đầu về thuyết phát sinh sinh vật rất quan trọng cho sự phát triển của sinh học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, lịch sử sinh học hoặc triết học để thảo luận về nguồn gốc của sự sống.
    • The debate between biogeny and abiogeny shaped early biological thought. (Cuộc tranh luận giữa thuyết phát sinh sinh vật thuyết phi phát sinh đã định hình tư tưởng sinh học ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Biogenesis (n): (Cách viết khác của biogeny) Sự phát sinh sinh vật; học thuyết cho rằng sinh vật chỉ có thể được tạo ra từ sinh vật sống khác.
  • Abiogenesis (n): Thuyết phi phát sinh; học thuyết về nguồn gốc sự sống từ vật chất không sống.
Từ đồng nghĩa
  • Biogenesis: Sự phát sinh sinh vật (đồng nghĩa trực tiếp, cách viết khác).
  • Theory of life origin: Học thuyết về nguồn gốc sự sống (cụm từ giải thích nghĩa rộng).
biogeny

Biogeny is the process by which new life arises from existing life.

danh từ
  1. thuyết phát sinh sinh vật

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "biogeny"