biogenesis

/'baiou'dʤenisis/ Cách viết khác : (biogeny) /bai'ɔdʤini/
Học thuật
Thân thiện
biogenesis

A scientist observes biogenesis in a petri dish under controlled laboratory conditions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết phát sinh sinh vật: Học thuyết cho rằng sinh vật sống chỉ có thể được tạo ra từ những sinh vật sống khác đã tồn tại trước đó, phủ nhận khả năng sinh vật phát sinh tự nhiên từ vật chất không sống.
    • Quá trình tạo thành các hợp chất bởi sinh vật sống: Sự sản xuất các chất hóa học phức tạp bởi các tế bào cơ thể sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The principle of biogenesis is fundamental to modern biology. (Nguyên của thuyết phát sinh sinh vật nền tảng của sinh học hiện đại.)
    • The biogenesis of cell membranes involves complex cellular machinery. (Quá trình tạo màng tế bào liên quan đến bộ máy tế bào phức tạp.)
    • Louis Pasteur's experiments provided strong evidence for biogenesis. (Các thí nghiệm của Louis Pasteur đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thuyết phát sinh sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theory of biogenesis": Học thuyết phát sinh sinh vật, thường được đối lập với thuyết tự sinh (abiogenesis).

    • The theory of biogenesis replaced the idea of spontaneous generation. (Học thuyết phát sinh sinh vật đã thay thế ý tưởng về sự tự sinh.)
  • "Mitochondrial biogenesis": Quá trình sinh tổng hợp ty thể, sự hình thành các ty thể mới trong tế bào.

    • Exercise can stimulate mitochondrial biogenesis in muscle cells. (Tập thể dục có thể kích thích quá trình sinh tổng hợp ty thể trong tế bào .)
Biến thể từ gần giống
  • Biogeny (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "biogenesis".
  • Biogenetic (tính từ): (thuộc về) sự phát sinh sinh vật.
    • The biogenetic law proposed by Haeckel is now considered an oversimplification. (Định luật phát sinh sinh vật do Haeckel đề xuất hiện được coi một sự đơn giản hóa quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Biogeny: Thuyết phát sinh sinh vật (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Life from life: Sự sống từ sự sống (cách diễn đạt đơn giản cho nguyên ).
Từ trái nghĩa
  • Abiogenesis: Thuyết tự sinh, quan niệm cho rằng sự sống có thể phát sinh từ vật chất không sống.
  • Spontaneous generation: Sự phát sinh tự nhiên (cách gọi cho abiogenesis).
biogenesis

A scientist observes biogenesis in a petri dish under controlled laboratory conditions.

danh từ
  1. thuyết phát sinh sinh vật

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "biogenesis"