life
/laif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sống, sinh mệnh: Trạng thái tồn tại của các sinh vật, phân biệt với vật vô tri vô giác. Đây là nghĩa cơ bản nhất.
- Đời sống, cuộc sống: Toàn bộ các hoạt động, trải nghiệm và điều kiện tạo nên sự tồn tại của một cá nhân hoặc nhóm.
- Sinh lực, sức sống: Năng lượng, sự hoạt bát và nhiệt huyết.
- Tiểu sử, cuộc đời: Câu chuyện kể về các sự kiện trong đời một người.
- Tuổi thọ, thời gian tồn tại: Khoảng thời gian một người, sinh vật hoặc vật thể tồn tại và hoạt động.
- Sinh vật, vật sống: Một cá thể hoặc tập hợp các cá thể có sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The origin of life on Earth is still a mystery. (Nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất vẫn còn là một bí ẩn.)
- She enjoys her life in the countryside. (Cô ấy tận hưởng cuộc sống của mình ở nông thôn.)
- The old painting was restored and given new life. (Bức tranh cũ được phục chế và được trao sức sống mới.)
- He is reading a life of the famous scientist. (Anh ấy đang đọc tiểu sử của nhà khoa học nổi tiếng.)
- The average life of a smartphone is about three years. (Tuổi thọ trung bình của một chiếc điện thoại thông minh là khoảng ba năm.)
- There is no sign of life on this deserted island. (Không có dấu hiệu của sinh vật/sự sống nào trên hòn đảo hoang này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A matter of life and death": Một vấn đề sống còn, cực kỳ quan trọng.
- Getting this medicine is a matter of life and death for him. (Việc có được loại thuốc này là vấn đề sống còn đối với anh ta.)
"For life": Suốt đời, vĩnh viễn.
- They became friends for life. (Họ đã trở thành bạn suốt đời.)
"To the life": Một cách chân thực, giống y như thật (thường dùng cho tranh, tượng).
- The portrait was drawn to the life. (Bức chân dung được vẽ rất chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
Lifelong (adj): Suốt đời.
- a lifelong friendship (tình bạn suốt đời)
Lifetime (n): Khoảng thời gian một đời người.
- a lifetime achievement (thành tựu cả đời)
Lifeless (adj): Không có sự sống, vô hồn.
- a lifeless desert (sa mạc không có sự sống)
Từ đồng nghĩa
- Existence: Sự tồn tại.
- Vitality: Sinh lực, sức sống.
- Biography: Tiểu sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "life")
Thành ngữ liên quan
"To bring to life": Làm cho sống lại, hồi sinh; làm cho sinh động.
- The actor brought the historical character to life. (Diễn viên đã làm cho nhân vật lịch sử sống động trở lại.)
"To come to life": Hồi sinh, sống lại; trở nên sôi động.
- The quiet town comes to life during the festival. (Thị trấn yên tĩnh trở nên sôi động trong suốt lễ hội.)
"The time of one's life": Khoảng thời gian vui vẻ nhất, tuyệt vời nhất.
- We had the time of our lives on vacation. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong kỳ nghỉ.)
"To take someone's life": Giết chết ai, cướp đi mạng sống của ai.
- The accident took his life. (Tai nạn đã cướp đi mạng sống của anh ấy.)
"For dear life / For one's life": Hết sức, tột độ (thường để thoát khỏi nguy hiểm).
- He held onto the rope for dear life. (Anh ta bám vào sợi dây hết sức có thể.)
danh từ, số nhiều lives /laivz/
- sự sống
- đời sống, sinh mệnh, tính mệnh
- to lay down one's life for the countryhy sinh tính mệnh cho tổ quốc
- a matter of life and deathmột vấn đề sống còn
- đời, người đời
- to have lived in a place all one's lifeđã sống ở đâu suốt cả đời
- for lifesuốt đời
- hard labour for lifetội khổ sai chung thân
- cuộc sống, sự sinh sống, sự sinh tồn
- we are building a new lifechúng ta đang xây dựng một cuộc sống mới
- the struggle for lifecuộc đấu tranh sinh tồn
- cách sống, đời sống, cách sinh hoạt
- the country lifeđời sống ở nông thôn, cách sinh hoạt ở nông thôn
- sinh khí, sinh lực, sự hoạt động
- to be full of lifedồi dào sinh lực, hoạt bát
- tiểu sử, thân thế
- the life of Lenintiểu sử Lê-nin
- tuổi thọ, thời gian tồn tại
- the life of a machinetuổi thọ của một cái máy
- a good lifengười có thể sống trên tuổi thọ trung bình
- a bad lifengười có thể không đạt tuổi thọ trung bình
- nhân sinh
- the philosophy of lifetriết học nhân sinh
- the problem of lifevấn đề nhân sinh
- vật sống; biểu hiện của sự sống
- no life to be seenkhông một biểu hiện của sự sống; không có một bóng người (vật)
Idioms
- as large as life(xem) large
- to escape with life and limbthoát được an toàn
- for one's life
- for dear lifeđể thoát chết
- for the life of me
- upon my lifedù chết
- to bring to lifelàm cho hồi tỉnh
- to come to lifehồi tỉnh, hồi sinh
- to have the time of one's lifechưa bao giờ vui thích thoải mái như thế
- high lifexã hội thượng lưu, xã hội tầng lớp trên
- in one's lifelúc sinh thời
- in the prime of lifelúc tuổi thanh xuân
- to see life(xem) see
- single life(xem) single
- to take someone's lifegiết ai
- to take one's own lifetự tử, tự sát, tự vẫn
- to the lifetruyền thần, như thật